SK Slavia Praha II
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FK Viktoria Žižkov

SK Slavia Praha II vs FK Viktoria Žižkov

Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha II 2-2 FK Viktoria Žižkov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha II thắng 0, hòa 5, FK Viktoria Žižkov thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 21
Phong độ
WWDDL SK Slavia Praha II
WLDLW FK Viktoria Žižkov
  1. 19' 0-1 Z. Ondrasek
  2. 45' 0-2 V. Prosek
  3. HT0-2
  4. 46' K. Belzik M. Palascak
  5. 46' S. Michez B. Szywala
  6. 49' M. Ambler
  7. 59' T. Necid 1-2
  8. 61' T. Necid 2-2
  9. 65' A. Toula Z. Ondrasek
  10. 65' P. Brandner V. Prosek
  11. 68' M. Srb S. Pikolon
  12. 77' D. Klusak A. Petrak
  13. 82' D. Kohout D. Teah
  14. 89' R. Obal R. Reiter
  15. 89' D. Gembicky M. Ambler
  16. 90'+1 M. Solarte D. Broukal
  17. FT2-2

Đội hình

SK Slavia Praha II HLV: Jan Jelinek
  1. 1A. Bozhev
  2. 16E. Pitak
  3. 4D. Broukal ▼ 90'
  4. 12P. Behensky
  5. 6M. Palascak ▼ 46'
  6. 27B. Szywala ▼ 46'
  7. 18I. Okonkwo
  8. 20A. Rajnoha
  9. 22D. Teah ▼ 82'
  10. 10S. Pikolon ▼ 68'
  11. 9T. Necid

Dự bị 10

  1. 29O. Petrenko
  2. 2M. Solarte ▲ 90'
  3. 3C. Chima
  4. 11D. Mikulanda
  5. 14K. Belzik ▲ 46'
  6. 15D. Kohout ▲ 82'
  7. 19A. Cedergren
  8. 24J. Kolisek
  9. 26M. Srb ▲ 68'
  10. 25S. Michez ▲ 46'
FK Viktoria Žižkov HLV: Jindrich Tichai
  1. 27J. Sirotnik
  2. 2M. Richter
  3. 4M. Ambler ▼ 89'
  4. 7R. Reiter ▼ 89'
  5. 8M. Jirasek
  6. 12V. Prosek ▼ 65'
  7. 13Z. Ondrasek ▼ 65'
  8. 14A. Petrak ▼ 77'
  9. 15M. Honig
  10. 23M. Novy
  11. 24J. Divisek

Dự bị 9

  1. 1D. Koran
  2. 3R. Obal ▲ 89'
  3. 5V. Patka
  4. 10D. Gembicky ▲ 89'
  5. 11A. Toula ▲ 65'
  6. 17D. Fisl
  7. 19P. Brandner ▲ 65'
  8. 22D. Klusak ▲ 77'
  9. 33R. Kejval

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
56Ghi được51
64Thủng lưới72
1.44Bàn thắng mỗi trận1.31
5Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu