FK Viktoria Žižkov vs SK Slavia Praha II
Tỷ số chung cuộc: FK Viktoria Žižkov 1-0 SK Slavia Praha II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Viktoria Žižkov thắng 3, hòa 5, SK Slavia Praha II thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 7
- Phong độ
- WLDLW FK Viktoria Žižkov
- WWDDL SK Slavia Praha II
- 6' T. Jelinek
- 27' ▲ D. Hajek ▼ S. Pikolon
- 30' S. Deli
- 38' ▲ S. Sloncik ▼ S. Deli
- HT0-0
- 46' ▲ L. Vorlicky ▼ K. Belzik
- 52' M. Honig
- 63' ▲ V. Prosek ▼ P. Brandner
- 63' ▲ D. Klusak ▼ J. Divisek
- 70' ▲ Z. Ondrasek ▼ D. Gembicky
- 72' Z. Ondrasek 1-0
- 75' L. Vorlicky
- 82' M. Jirasek
- 82' ▲ V. Uduebo ▼ D. Toula
- 82' ▲ J. Kolisek ▼ E. Pitak
- 86' ▲ D. Fisl ▼ A. Toula
- FT1-0
Đội hình
- 27J. Sirotnik
- 23M. Novy
- 2M. Richter
- 14A. Petrak
- 24J. Divisek ▼ 63'
- 8M. Jirasek
- 15M. Honig
- 19P. Brandner ▼ 63'
- 18A. Batioja
- 10D. Gembicky ▼ 70'
- 11A. Toula ▼ 86'
Dự bị 9
- 1S. Jovanoski
- 3R. Obal
- 5V. Patka
- 9E. Biegon
- 12V. Prosek ▲ 63'
- 13Z. Ondrasek ▲ 70'
- 17D. Fisl ▲ 86'
- 22D. Klusak ▲ 63'
- 26V. Janovsky
- 35J. Markovic
- 12P. Behensky
- 17M. Suchy
- 13S. Deli ▼ 38'
- 16E. Pitak ▼ 82'
- 14K. Belzik ▼ 46'
- 11T. Jelinek
- 20T. Boledovic
- 10S. Pikolon ▼ 27'
- 15D. Toula ▼ 82'
- 9T. Necid
Dự bị 8
- 7M. Naskos
- 8V. Uduebo ▲ 82'
- 18I. Okonkwo
- 19L. Vorlicky ▲ 46'
- 21S. Sloncik ▲ 38'
- 23D. Hajek ▲ 27'
- 24J. Kolisek ▲ 82'
- 1A. Bozhev
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 22 | +40 | 76 | |
| 2 | 30 | 49 - 33 | +16 | 53 | |
| 3 | 30 | 50 - 37 | +13 | 52 | |
| 4 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 5 | 30 | 45 - 38 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 29 - 30 | -1 | 46 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 8 | 30 | 38 - 52 | -14 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 38 | |
| 10 | 30 | 41 - 34 | +7 | 38 | |
| 11 | 30 | 38 - 50 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 31 - 43 | -12 | 34 | |
| 14 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 32 - 39 | -7 | 29 | |
| 16 | 30 | 27 - 54 | -27 | 25 |
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
51Ghi được56
72Thủng lưới64
1.31Bàn thắng mỗi trận1.44
7Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai34