FK Viktoria Žižkov
4 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
SK Slavia Praha II

FK Viktoria Žižkov vs SK Slavia Praha II

Tỷ số chung cuộc: FK Viktoria Žižkov 4-2 SK Slavia Praha II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Viktoria Žižkov thắng 3, hòa 5, SK Slavia Praha II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 24
Sân vận động
eFotbal aréna, Praha
Phong độ
WLDLW FK Viktoria Žižkov
WWDDL SK Slavia Praha II
  1. 23' 0-1 S. Michez11m
  2. 27' 0-2 V. Perišić
  3. 31' T. Necid 1-2
  4. 33' M. Petržela 2-2
  5. HT2-2
  6. 53' V. Prošek 3-2
  7. 57' D. Klusák 4-2
  8. 61' M. Rezac
  9. 61' S. Pikolon D. Toula
  10. 61' A. Pudil K. Belžík
  11. 65' A. Vaníček V. Prošek
  12. 65' D. Gembický M. Petržela
  13. 65' A. Toula T. Necid
  14. 75' J. Kolísek E. Fully
  15. 75' M. Škoda V. Perišić
  16. 77' M. Hönig A. Batioja
  17. 80' M. Jirasek
  18. 82' J. Kolisek
  19. 82' Š. Slončík E. Piták
  20. 90'+1 S. Michez
  21. FT4-2

Đội hình

FK Viktoria Žižkov HLV: M. Nikl
  1. M. Melichar
  2. M. Řezáč
  3. D. Klusák
  4. D. Fišl
  5. D. Broukal
  6. M. Petržela ▼ 65'
  7. M. Jirásek
  8. A. Batioja ▼ 77'
  9. V. Prošek ▼ 65'
  10. A. Petrák
  11. T. Necid ▼ 65'

Dự bị 4

  1. A. Vaníček ▲ 65'
  2. D. Gembický ▲ 65'
  3. A. Toula ▲ 65'
  4. M. Hönig ▲ 77'
SK Slavia Praha II HLV: J. Žilák
  1. F. Slavata
  2. E. Hunál
  3. M. Konečný
  4. E. Piták ▼ 82'
  5. D. Pech
  6. S. Michez
  7. T. Jelínek
  8. K. Belžík ▼ 61'
  9. V. Perišić ▼ 75'
  10. D. Toula ▼ 61'
  11. E. Fully ▼ 75'

Dự bị 5

  1. S. Pikolon ▲ 61'
  2. A. Pudil ▲ 61'
  3. J. Kolísek ▲ 75'
  4. M. Škoda ▲ 75'
  5. Š. Slončík ▲ 82'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zlin
30 45 - 14 +31 71
2
Chrudim
30 47 - 30 +17 53
3
Vyškov
30 33 - 24 +9 46
4
Táborsko
30 34 - 30 +4 41
5
AC Sparta Praha II
30 41 - 39 +2 40
6
Vlašim
30 43 - 39 +4 40
7
FC Zbrojovka Brno
30 39 - 41 -2 39
8
Artis
30 31 - 35 -4 39
9
FK Viktoria Žižkov
30 51 - 49 +2 39
10
Vysočina Jihlava
30 35 - 39 -4 37
11
SK Slavia Praha II
30 41 - 37 +4 37
12
Prostějov
30 31 - 42 -11 37
13
Opava
30 29 - 39 -10 36
14
FC Baník Ostrava II
30 35 - 46 -11 34
15
Varnsdorf
30 39 - 47 -8 32
16
Sigma Olomouc II
30 31 - 54 -23 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu40
100Ghi được55
81Thủng lưới50
2.04Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn23
49Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu