FC Baník Ostrava II vs Táborsko
Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava II 0-1 Táborsko tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava II thắng 2, hòa 1, Táborsko thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 19
- Phong độ
- LWLWD FC Baník Ostrava II
- WWWLD Táborsko
- 20' L. Almasi
- 33' J. Hora
- 40' 0-1 L. Matejka
- 44' P. Ortiz
- HT0-1
- 46' ▲ D. Holan ▼ P. Ortiz
- 46' ▲ V. Skrkon ▼ D. Owusu
- 46' ▲ T. Sirotek ▼ V. Sinyavskiy
- 64' M. Varacka
- 70' ▲ L. Dvoracek ▼ M. Havran
- 75' ▲ J. Rezek ▼ J. Barac
- 75' ▲ T. Hak ▼ M. Varacka
- 81' ▲ S. Drozd ▼ L. Almasi
- 83' R. Holis
- 84' ▲ P. Volesky ▼ L. Matejka
- 89' ▲ M. Nikl ▼ J. Katerinak
- 90'+2 J. Dvornik
- 90'+4 P. Volesky
- 90'+4 T. Hak
- 90'+5 M. Pastornicky
- FT0-1
Đội hình
- 60M. Hruby
- 5R. Nogha
- 8T. Frydl
- 12D. Buchta
- 16D. Simersky
- 20D. Owusu ▼ 46'
- 23M. Havran ▼ 70'
- 42J. Micek
- 43V. Sinyavskiy ▼ 46'
- 45P. Ortiz ▼ 46'
- 59L. Almasi ▼ 81'
Dự bị 11
- 30M. Moucka
- 4P. Mekota
- 7L. Dvoracek ▲ 70'
- 9D. Holan ▲ 46'
- 10V. Skrkon ▲ 46'
- 13L. Laine
- 18M. Temel
- 21T. Sirotek ▲ 46'
- 24P. Jaron
- 26J. Okebugwu
- 44S. Drozd ▲ 81'
- 18M. Pastornicky
- 2L. Havel
- 8O. Blaha
- 13J. Barac ▼ 75'
- 15M. Varacka ▼ 75'
- 19P. Heppner
- 22J. Katerinak ▼ 89'
- 23J. Hora
- 26T. Polyak
- 29L. Matejka ▼ 84'
- 98R. Holis
Dự bị 9
- 10P. Plachy
- 12J. Zeronik
- 24J. Rezek ▲ 75'
- 17M. Rezac
- 27M. Nikl ▲ 89'
- 28T. Hak ▲ 75'
- 30P. Volesky ▲ 84'
- 72J. Bello
- 41M. Kubny
Thống kê
03
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 22 | +40 | 76 | |
| 2 | 30 | 49 - 33 | +16 | 53 | |
| 3 | 30 | 50 - 37 | +13 | 52 | |
| 4 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 5 | 30 | 45 - 38 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 29 - 30 | -1 | 46 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 8 | 30 | 38 - 52 | -14 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 38 | |
| 10 | 30 | 41 - 34 | +7 | 38 | |
| 11 | 30 | 38 - 50 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 31 - 43 | -12 | 34 | |
| 14 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 32 - 39 | -7 | 29 | |
| 16 | 30 | 27 - 54 | -27 | 25 |
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu42
56Ghi được77
42Thủng lưới61
1.65Bàn thắng mỗi trận1.83
12Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai27