Táborsko vs FC Baník Ostrava II
Tỷ số chung cuộc: Táborsko 2-3 FC Baník Ostrava II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 8 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Táborsko thắng 2, hòa 1, FC Baník Ostrava II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Kvapilova, Tabor
- Phong độ
- WWWLD Táborsko
- LWLWD FC Baník Ostrava II
- 8' B. Djordjic 1-0
- 43' 1-1 J. Pira
- 45' 1-2 J. Pira
- HT1-2
- 46' ▲ P. Plachy ▼ J. Zeronik
- 46' ▲ T. Hak ▼ P. Heppner
- 61' ▲ M. Subert ▼ P. Jaron
- 61' ▲ M. Havran ▼ S. Komljenovic
- 69' J. Katerinak 2-2
- 77' T. Sirotek
- 79' ▲ D. Krupicka ▼ T. Sirotek
- 79' ▲ E. Ogbu ▼ R. Nogha
- 80' ▲ J. Splichal ▼ B. Djordjic
- 85' ▲ M. Yahaya ▼ J. Katerinak
- 89' ▲ T. Polyak ▼ M. Rezac
- 90'+2 ▲ M. Temel ▼ D. Holan
- 90' 2-3 J. Pira11m
- FT2-3
Đội hình
- 18M. Pastornicky
- 2L. Havel
- 5P. Novak
- 8O. Blaha
- 12J. Zeronik ▼ 46'
- 17M. Rezac ▼ 89'
- 19P. Heppner ▼ 46'
- 22J. Katerinak ▼ 85'
- 23J. Hora
- 25B. Djordjic ▼ 80'
- 29L. Matejka
Dự bị 9
- 7M. Yahaya ▲ 85'
- 10P. Plachy ▲ 46'
- 13J. Barac
- 14J. Splichal ▲ 80'
- 16F. Rataj
- 26T. Polyak ▲ 89'
- 27M. Nikl
- 28T. Hak ▲ 46'
- 1J. Stovicek
- 60M. Hruby
- 4P. Mekota
- 5R. Nogha ▼ 79'
- 9D. Holan ▼ 90'
- 14S. Komljenovic ▼ 61'
- 16D. Simersky
- 21T. Sirotek ▼ 79'
- 24P. Jaron ▼ 61'
- 29J. Pira
- 36A. Bewene
- 42J. Micek
Dự bị 10
- 30M. Moucka
- 3D. Krupicka ▲ 79'
- 7M. Subert ▲ 61'
- 8T. Frydl
- 10V. Skrkon
- 17Z. Riha
- 18M. Temel ▲ 90'
- 22E. Ogbu ▲ 79'
- 23M. Havran ▲ 61'
- 25R. Sudak
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 22 | +40 | 76 | |
| 2 | 30 | 49 - 33 | +16 | 53 | |
| 3 | 30 | 50 - 37 | +13 | 52 | |
| 4 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 5 | 30 | 45 - 38 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 29 - 30 | -1 | 46 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 8 | 30 | 38 - 52 | -14 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 38 | |
| 10 | 30 | 41 - 34 | +7 | 38 | |
| 11 | 30 | 38 - 50 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 31 - 43 | -12 | 34 | |
| 14 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 32 - 39 | -7 | 29 | |
| 16 | 30 | 27 - 54 | -27 | 25 |
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu34
77Ghi được56
61Thủng lưới42
1.83Bàn thắng mỗi trận1.65
13Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai33