FC Baník Ostrava II
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Táborsko

FC Baník Ostrava II vs Táborsko

Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava II 2-2 Táborsko tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava II thắng 2, hòa 1, Táborsko thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 17
Sân vận động
Městský stadion - Vítkovice Aréna, Ostrava
Phong độ
LWLWD FC Baník Ostrava II
WWWLD Táborsko
  1. 15' F. Rataj
  2. 19' R. Sudak
  3. 30' 0-1 M. Fukalaphản lưới
  4. 39' 0-2 A. Komljenovićphản lưới
  5. 41' J. Pira 1-2
  6. 45' J. Míček 2-2
  7. HT2-2
  8. 60' E. Ogbu A. Komljenović
  9. 60' M. Havran R. Šudák
  10. 65' J. Kopáček F. Rataj
  11. 68' P. Jaroň J. Pira
  12. 68' D. Kašpárek M. Šubert
  13. 70' P. Novak
  14. 81' J. Šplíchal T. Hák
  15. 86' Z. Riha
  16. 90' T. Polyák B. Đorđić
  17. FT2-2

Đội hình

FC Baník Ostrava II HLV: J. Dvorník
  1. M. Kubný
  2. M. Fukala
  3. J. Míček
  4. A. Komljenović ▼ 60'
  5. D. Holaň
  6. R. Šudák ▼ 60'
  7. M. Temel
  8. Z. Říha
  9. J. Pira ▼ 68'
  10. A. Bewene
  11. M. Šubert ▼ 68'

Dự bị 4

  1. E. Ogbu ▲ 60'
  2. M. Havran ▲ 60'
  3. P. Jaroň ▲ 68'
  4. D. Kašpárek ▲ 68'
Táborsko HLV: R. Kronďák
  1. D. Kerl
  2. P. Novák
  3. P. Plachý
  4. T. Hák ▼ 81'
  5. B. Đorđić ▼ 90'
  6. O. Bláha
  7. J. Kateřiňák
  8. M. Nikl
  9. M. Varačka
  10. F. Rataj ▼ 65'
  11. D. Hais

Dự bị 3

  1. J. Kopáček ▲ 65'
  2. J. Šplíchal ▲ 81'
  3. T. Polyák ▲ 90'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zlin
30 45 - 14 +31 71
2
Chrudim
30 47 - 30 +17 53
3
Vyškov
30 33 - 24 +9 46
4
Táborsko
30 34 - 30 +4 41
5
AC Sparta Praha II
30 41 - 39 +2 40
6
Vlašim
30 43 - 39 +4 40
7
FC Zbrojovka Brno
30 39 - 41 -2 39
8
Artis
30 31 - 35 -4 39
9
FK Viktoria Žižkov
30 51 - 49 +2 39
10
Vysočina Jihlava
30 35 - 39 -4 37
11
SK Slavia Praha II
30 41 - 37 +4 37
12
Prostějov
30 31 - 42 -11 37
13
Opava
30 29 - 39 -10 36
14
FC Baník Ostrava II
30 35 - 46 -11 34
15
Varnsdorf
30 39 - 47 -8 32
16
Sigma Olomouc II
30 31 - 54 -23 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu49
57Ghi được79
56Thủng lưới57
1.46Bàn thắng mỗi trận1.61
11Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu