Táborsko
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Baník Ostrava II

Táborsko vs FC Baník Ostrava II

Tỷ số chung cuộc: Táborsko 1-2 FC Baník Ostrava II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 31 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Táborsko thắng 2, hòa 1, FC Baník Ostrava II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Kvapilova, Tabor
Phong độ
WWWLD Táborsko
LWLWD FC Baník Ostrava II
  1. 0' Yellow Card
  2. 30' B. Đorđić 1-0
  3. 41' 1-1 D. Kašpárek
  4. HT1-1
  5. 46' O. Chvěja M. Jaroň
  6. 46' M. Málek A. Komljenović
  7. 48' M. Varacka
  8. 56' D. Skopec P. Plachý
  9. 56' J. Nečas J. Kopáček
  10. 59' G. Reteno Elekana P. Jaroň
  11. 62' O. Chveja
  12. 65' D. Krupicka
  13. 70' T. Sirotek
  14. 79' J. Šašinka J. Mach
  15. 81' M. Kone
  16. 81' B. Djordjic
  17. 81' 1-2 Z. Říha
  18. 85' J. Kubovský O. Bláha
  19. 88' M. Temel D. Holaň
  20. 90'+3 J. Katerinak
  21. 90'+3 G. Reteno Elekana
  22. 90'+5 J. Struhar
  23. FT1-2

Đội hình

Táborsko HLV: R. Nadvornik
  1. M. Pastornický
  2. P. Novák
  3. L. Tusjak
  4. P. Plachý ▼ 56'
  5. M. Koné
  6. B. Đorđić
  7. O. Bláha ▼ 85'
  8. J. Kateřiňák
  9. J. Kopáček ▼ 56'
  10. J. Mach ▼ 79'
  11. M. Varačka

Dự bị 4

  1. D. Skopec ▲ 56'
  2. J. Nečas ▲ 56'
  3. J. Šašinka ▲ 79'
  4. J. Kubovský ▲ 85'
FC Baník Ostrava II HLV: J. Dvorník
  1. J. Struhař
  2. P. Měkota
  3. D. Krupička
  4. P. Jaroň ▼ 59'
  5. R. Nogha
  6. M. Jaroň ▼ 46'
  7. D. Holaň ▼ 88'
  8. T. Sirotek
  9. Z. Říha
  10. D. Kašpárek
  11. A. Komljenović ▼ 46'

Dự bị 4

  1. O. Chvěja ▲ 46'
  2. M. Málek ▲ 46'
  3. G. Reteno Elekana ▲ 59'
  4. M. Temel ▲ 88'

Thống kê

04
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zlin
30 45 - 14 +31 71
2
Chrudim
30 47 - 30 +17 53
3
Vyškov
30 33 - 24 +9 46
4
Táborsko
30 34 - 30 +4 41
5
AC Sparta Praha II
30 41 - 39 +2 40
6
Vlašim
30 43 - 39 +4 40
7
FC Zbrojovka Brno
30 39 - 41 -2 39
8
Artis
30 31 - 35 -4 39
9
FK Viktoria Žižkov
30 51 - 49 +2 39
10
Vysočina Jihlava
30 35 - 39 -4 37
11
SK Slavia Praha II
30 41 - 37 +4 37
12
Prostějov
30 31 - 42 -11 37
13
Opava
30 29 - 39 -10 36
14
FC Baník Ostrava II
30 35 - 46 -11 34
15
Varnsdorf
30 39 - 47 -8 32
16
Sigma Olomouc II
30 31 - 54 -23 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu39
79Ghi được57
57Thủng lưới56
1.61Bàn thắng mỗi trận1.46
15Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu