FC Zbrojovka Brno
5 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Hanácká

FC Zbrojovka Brno vs Hanácká

Tỷ số chung cuộc: FC Zbrojovka Brno 5-2 Hanácká tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Zbrojovka Brno thắng 4, hòa 2, Hanácká thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 15
Sân vận động
Městský fotbalový stadion Srbská, Brno
Phong độ
WWWLW FC Zbrojovka Brno
LLWDD Hanácká
  1. 10' M. Rymarenko11m 1-0
  2. 25' P. Cavos 2-0
  3. 27' O. Velich 3-0
  4. 35' 3-1 F. Zak
  5. 45' D. Moucka
  6. HT3-1
  7. 46' M. Kudela P. Kulisek
  8. 46' L. Holik D. Kriz
  9. 62' Kaka 4-1
  10. 63' J. Janetzky J. Texl
  11. 63' S. Makanjuola D. Moucka
  12. 63' R. Ovesny M. Emmanuel
  13. 72' B. Kanakimana P. Cavos
  14. 72' F. Blecha O. Velich
  15. 72' R. Cicilia M. Rymarenko
  16. 78' T. Korycan F. Zak
  17. 84' J. Juroska
  18. 87' M. Gjorgievski P. Zitny
  19. 90' 4-2 T. Korycan
  20. 90' T. Vachousek 5-2
  21. FT5-2

Đội hình

FC Zbrojovka Brno HLV: Martin Svedik
  1. 1A. Hrdina
  2. 3Kaka
  3. 8P. Cavos ▼ 72'
  4. 9O. Velich ▼ 72'
  5. 11M. Rymarenko ▼ 72'
  6. 13J. Texl ▼ 63'
  7. 14T. Vachousek
  8. 29P. Zitny ▼ 87'
  9. 32J. Juroska
  10. 39J. Klima
  11. 66S. Hofmann

Dự bị 11

  1. 10J. Selnar
  2. 16A. Kronus
  3. 18D. Granecny
  4. 19B. Kanakimana ▲ 72'
  5. 25T. Brecka
  6. 26F. Vedral
  7. 27F. Blecha ▲ 72'
  8. 30M. Slavicek
  9. 31M. Gjorgievski ▲ 87'
  10. 68J. Janetzky ▲ 63'
  11. 74R. Cicilia ▲ 72'
Hanácká HLV: Lukas Kriz
  1. 27F. Mucha
  2. 3P. Zavadil
  3. 12M. Emmanuel ▼ 63'
  4. 29F. Zak ▼ 78'
  5. 33M. Hlinka
  6. 37P. Kulisek ▼ 46'
  7. 80D. Kriz ▼ 46'
  8. 91D. Nemecek
  9. 92T. Celustka
  10. 23D. Moucka ▼ 63'
  11. 99D. Israel

Dự bị 11

  1. 6M. Kudela ▲ 46'
  2. 17J. Dockal
  3. 25R. Bartolomeu
  4. 45J. Dostal
  5. 87S. Makanjuola ▲ 63'
  6. 4M. Mynar
  7. 20T. Korycan ▲ 78'
  8. 19L. Holik ▲ 46'
  9. 22M. Rolinek
  10. 14A. Suleiman
  11. 16R. Ovesny ▲ 63'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu39
93Ghi được43
41Thủng lưới57
2.21Bàn thắng mỗi trận1.1
17Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn22
52Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu