FC Zbrojovka Brno
4 : 3
FT · Hiệp một 3:0
·
Hanácká

FC Zbrojovka Brno vs Hanácká

Tỷ số chung cuộc: FC Zbrojovka Brno 4-3 Hanácká tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Zbrojovka Brno thắng 4, hòa 2, Hanácká thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 29
Sân vận động
ADAX INVEST Arena, Brno
Phong độ
WWWLW FC Zbrojovka Brno
LLWDD Hanácká
  1. 2' D. Alijagić 1-0
  2. 6' A. Fousek 2-0
  3. 8' L. Endl 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' M. Kudela Š. Chwaszcz
  6. 46' M. Jaroň O. Tiahlo
  7. 46' J. Hamza A. Fousek
  8. 48' A. Houserphản lưới 4-0
  9. 55' 4-1 M. Kudela
  10. 66' 4-2 M. Jaroň
  11. 69' P. Štepanovský T. Smejkal
  12. 69' D. Jambor R. Potočný
  13. 69' P. Juritka J. Texl
  14. 71' D. Jambor
  15. 72' J. Oulehla J. Kiška
  16. 76' D. Jambor
  17. 76' D. Jambor
  18. 79' J. Dočkal L. Hrdlička
  19. 81' K. Mara J. Řezníček
  20. 85' 4-3 M. Kudela
  21. 89' M. Surynek V. Wala
  22. 90'+3 J. Silny
  23. 90'+3 P. Stepanovsky
  24. FT4-3

Đội hình

FC Zbrojovka Brno HLV: L. Kříž
  1. D. Sváček
  2. L. Pernica
  3. M. Nový
  4. D. Granečný
  5. L. Endl
  6. R. Potočný ▼ 69'
  7. A. Fousek ▼ 46'
  8. J. Texl ▼ 69'
  9. T. Smejkal ▼ 69'
  10. J. Řezníček ▼ 81'
  11. D. Alijagić

Dự bị 5

  1. J. Hamza ▲ 46'
  2. P. Juritka ▲ 69'
  3. D. Jambor ▲ 69'
  4. P. Štepanovský ▲ 69'
  5. K. Mara ▲ 81'
Hanácká HLV: M. Onda
  1. M. Gergela
  2. V. Wala ▼ 89'
  3. J. Kiška ▼ 72'
  4. T. Vincour
  5. O. Tiahlo ▼ 46'
  6. A. Houser
  7. D. Machalík
  8. M. Cupák
  9. L. Hrdlička ▼ 79'
  10. Š. Chwaszcz ▼ 46'
  11. J. Silný

Dự bị 5

  1. M. Jaroň ▲ 46'
  2. M. Kudela ▲ 46'
  3. J. Oulehla ▲ 72'
  4. J. Dočkal ▲ 79'
  5. M. Surynek ▲ 89'

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dukla Praha
30 55 - 29 +26 60
2
Sigma Olomouc II
30 49 - 38 +11 57
3
Táborsko
30 41 - 26 +15 49
4
Vyškov
30 45 - 38 +7 47
5
Chrudim
30 49 - 48 +1 42
6
Opava
30 36 - 36 0 40
7
Vlašim
30 41 - 43 -2 40
8
Artis
30 34 - 34 0 39
9
FC Zbrojovka Brno
30 41 - 42 -1 39
10
FK Viktoria Žižkov
30 44 - 51 -7 39
11
AC Sparta Praha II
30 52 - 58 -6 37
12
Prostějov
30 42 - 52 -10 37
13
Příbram
30 32 - 43 -11 37
14
Varnsdorf
30 51 - 50 +1 36
15
Vysočina Jihlava
30 42 - 46 -4 35
16
Hanácká
30 33 - 53 -20 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu48
76Ghi được77
59Thủng lưới78
1.69Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu