Táborsko
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SK Slavia Praha II

Táborsko vs SK Slavia Praha II

Tỷ số chung cuộc: Táborsko 1-1 SK Slavia Praha II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Táborsko thắng 3, hòa 3, SK Slavia Praha II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Kvapilova, Tabor
Phong độ
WWLDD Táborsko
WWWDD SK Slavia Praha II
  1. 33' M. Kovar
  2. 41' 0-1 S. Pikolon
  3. HT0-1
  4. 56' D. Broukal M. Kovar
  5. 68' P. Novak
  6. 70' M. Naskos I. Okonkwo
  7. 70' V. Uduebo S. Pikolon
  8. 73' L. Havel
  9. 73' J. Splichal J. Barac
  10. 73' M. Varacka J. Buryan
  11. 75' M. Varacka 1-1
  12. 86' E. Fully
  13. 88' P. Volesky L. Matejka
  14. 90' D. Broukal
  15. 90' M. Nikl P. Plachy
  16. 90'+2 D. Hajek D. Toula
  17. FT1-1

Đội hình

Táborsko HLV: Radek Krondak
  1. 18M. Pastornicky
  2. 2L. Havel
  3. 5P. Novak
  4. 8O. Blaha
  5. 10P. Plachy ▼ 90'
  6. 13J. Barac ▼ 73'
  7. 19P. Heppner
  8. 22J. Katerinak
  9. 23J. Hora
  10. 29L. Matejka ▼ 88'
  11. 70J. Buryan ▼ 73'

Dự bị 10

  1. 7M. Yahaya
  2. 12J. Zeronik
  3. 14J. Splichal ▲ 73'
  4. 15M. Varacka ▲ 73'
  5. 16F. Rataj
  6. 26T. Polyak
  7. 27M. Nikl ▲ 90'
  8. 28T. Hak
  9. 30P. Volesky ▲ 88'
  10. 1J. Stovicek
SK Slavia Praha II HLV: Jan Jelinek
  1. 29A. Rezek
  2. 5M. Kovar ▼ 56'
  3. 6E. Fully
  4. 9T. Necid
  5. 10S. Pikolon ▼ 70'
  6. 11T. Jelinek
  7. 15D. Toula ▼ 90'
  8. 18I. Okonkwo ▼ 70'
  9. 20T. Boledovic
  10. 21S. Sloncik
  11. 24J. Kolisek

Dự bị 7

  1. 4D. Broukal ▲ 56'
  2. 7M. Naskos ▲ 70'
  3. 8V. Uduebo ▲ 70'
  4. 12P. Behensky
  5. 25D. Hajek ▲ 90'
  6. 27B. Szywala
  7. 53M. Berkovec

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu39
77Ghi được56
61Thủng lưới64
1.83Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu