SK Slavia Praha II
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Táborsko

SK Slavia Praha II vs Táborsko

Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha II 1-0 Táborsko tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha II thắng 3, hòa 3, Táborsko thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 30
Sân vận động
Sportovní centrum Radotín, Praha
Phong độ
WWWDD SK Slavia Praha II
WWLDD Táborsko
  1. 20' A. Pudil
  2. HT0-0
  3. 46' T. Polyák J. Barac
  4. 46' D. Hais P. Voleský
  5. 52' D. Pech
  6. 53' J. Kolísek 1-0
  7. 58' B. Đorđić S. Afolabi
  8. 58' T. Hák M. Varačka
  9. 66' J. Katerinak
  10. 74' M. Švec D. Toula
  11. 80' A. Bozhev
  12. 82' J. Mach P. Plachý
  13. 87' D. Kohout V. Perišić
  14. 90' T. Boledovic
  15. 90'+1 O. Blaha
  16. 90'+3 T. Polyak
  17. 90'+2 Š. Beran J. Kolísek
  18. 90'+2 F. Herák S. Pikolon
  19. FT1-0

Đội hình

SK Slavia Praha II HLV: J. Žilák
  1. A. Bozhev
  2. E. Hunál
  3. J. Kolísek ▼ 90'
  4. T. Boledovič
  5. D. Pech
  6. T. Jelínek
  7. K. Belžík
  8. V. Perišić ▼ 87'
  9. A. Pudil
  10. D. Toula ▼ 74'
  11. S. Pikolon ▼ 90'

Dự bị 4

  1. M. Švec ▲ 74'
  2. D. Kohout ▲ 87'
  3. Š. Beran ▲ 90'
  4. F. Herák ▲ 90'
Táborsko HLV: R. Kronďák
  1. D. Kerl
  2. P. Novák
  3. P. Plachý ▼ 82'
  4. P. Heppner
  5. O. Bláha
  6. J. Kateřiňák
  7. J. Barac ▼ 46'
  8. M. Nikl
  9. M. Varačka ▼ 58'
  10. S. Afolabi ▼ 58'
  11. P. Voleský ▼ 46'

Dự bị 5

  1. T. Polyák ▲ 46'
  2. D. Hais ▲ 46'
  3. B. Đorđić ▲ 58'
  4. T. Hák ▲ 58'
  5. J. Mach ▲ 82'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zlin
30 45 - 14 +31 71
2
Chrudim
30 47 - 30 +17 53
3
Vyškov
30 33 - 24 +9 46
4
Táborsko
30 34 - 30 +4 41
5
AC Sparta Praha II
30 41 - 39 +2 40
6
Vlašim
30 43 - 39 +4 40
7
FC Zbrojovka Brno
30 39 - 41 -2 39
8
Artis
30 31 - 35 -4 39
9
FK Viktoria Žižkov
30 51 - 49 +2 39
10
Vysočina Jihlava
30 35 - 39 -4 37
11
SK Slavia Praha II
30 41 - 37 +4 37
12
Prostějov
30 31 - 42 -11 37
13
Opava
30 29 - 39 -10 36
14
FC Baník Ostrava II
30 35 - 46 -11 34
15
Varnsdorf
30 39 - 47 -8 32
16
Sigma Olomouc II
30 31 - 54 -23 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu49
55Ghi được79
50Thủng lưới57
1.38Bàn thắng mỗi trận1.61
12Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu