Táborsko
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
SK Slavia Praha II

Táborsko vs SK Slavia Praha II

Tỷ số chung cuộc: Táborsko 3-1 SK Slavia Praha II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Táborsko thắng 3, hòa 3, SK Slavia Praha II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Kvapilova, Tabor
Phong độ
WWLDD Táborsko
WWWDD SK Slavia Praha II
  1. 9' J. Kateřiňák 1-0
  2. 27' E. Hunal
  3. HT1-0
  4. 46' D. Mikulanda M. Švec
  5. 50' J. Kateřiňák 2-0
  6. 58' 2-1 J. Trédl
  7. 64' P. Plachý J. Nečas
  8. 65' J. Mach
  9. 67' P. Behenský M. Žitný
  10. 67' E. Rama S. Pikolon
  11. 79' M. Pastornicky
  12. 82' M. Škoda E. Hunál
  13. 86' E. Rama
  14. 87' J. Katerinak
  15. 88' B. Đorđić 3-1
  16. 90' P. Heppner L. Tusjak
  17. 90'+2 J. Kubovský J. Mach
  18. 90'+2 J. Kopáček B. Đorđić
  19. FT3-1

Đội hình

Táborsko HLV: R. Nadvornik
  1. M. Pastornický
  2. P. Novák
  3. L. Tusjak ▼ 90'
  4. M. Koné
  5. J. Nečas ▼ 64'
  6. B. Đorđić ▼ 90'
  7. O. Bláha
  8. J. Kateřiňák
  9. N. Sunzu
  10. J. Mach ▼ 90'
  11. M. Varačka

Dự bị 4

  1. P. Plachý ▲ 64'
  2. P. Heppner ▲ 90'
  3. J. Kubovský ▲ 90'
  4. J. Kopáček ▲ 90'
SK Slavia Praha II HLV: D. Strihavka
  1. O. Kolář
  2. M. Švec ▼ 46'
  3. E. Hunál ▼ 82'
  4. M. Zachoval
  5. J. Trédl
  6. M. Konečný
  7. M. Žitný ▼ 67'
  8. Š. Beran
  9. D. Pech
  10. K. Belžík
  11. S. Pikolon ▼ 67'

Dự bị 4

  1. D. Mikulanda ▲ 46'
  2. P. Behenský ▲ 67'
  3. E. Rama ▲ 67'
  4. M. Škoda ▲ 82'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zlin
30 45 - 14 +31 71
2
Chrudim
30 47 - 30 +17 53
3
Vyškov
30 33 - 24 +9 46
4
Táborsko
30 34 - 30 +4 41
5
AC Sparta Praha II
30 41 - 39 +2 40
6
Vlašim
30 43 - 39 +4 40
7
FC Zbrojovka Brno
30 39 - 41 -2 39
8
Artis
30 31 - 35 -4 39
9
FK Viktoria Žižkov
30 51 - 49 +2 39
10
Vysočina Jihlava
30 35 - 39 -4 37
11
SK Slavia Praha II
30 41 - 37 +4 37
12
Prostějov
30 31 - 42 -11 37
13
Opava
30 29 - 39 -10 36
14
FC Baník Ostrava II
30 35 - 46 -11 34
15
Varnsdorf
30 39 - 47 -8 32
16
Sigma Olomouc II
30 31 - 54 -23 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu40
79Ghi được55
57Thủng lưới50
1.61Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu