FK Viktoria Žižkov vs Příbram
Tỷ số chung cuộc: FK Viktoria Žižkov 2-0 Příbram tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FK Viktoria Žižkov thắng 2, hòa 2, Příbram thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 2
- Phong độ
- LLWLD FK Viktoria Žižkov
- DDDWD Příbram
- 13' A. Batioja 1-0
- 21' D. Fisl11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Vokrinek ▼ D. Jokovic
- 46' ▲ E. Antwi ▼ D. Vott
- 57' ▲ Z. Ondrasek ▼ A. Toula
- 60' M. Vrana
- 69' ▲ R. Reiter ▼ V. Prosek
- 69' ▲ M. Strnad ▼ P. Brandner
- 71' ▲ P. Hasek ▼ S. Planeta
- 71' ▲ D. Smiga ▼ M. Vrana
- 83' ▲ P. Vandas ▼ J. Reznicek
- 90'+2 M. Leitl
- 90' ▲ O. Kudela ▼ M. Jirasek
- FT2-0
Đội hình
- 27J. Sirotnik
- 2M. Richter
- 8M. Jirasek ▼ 90'
- 11A. Toula ▼ 57'
- 12V. Prosek ▼ 69'
- 14A. Petrak
- 17D. Fisl
- 18A. Batioja
- 19P. Brandner ▼ 69'
- 22D. Klusak
- 23M. Novy
Dự bị 9
- 5V. Patka
- 7R. Reiter ▲ 69'
- 9E. Biegon
- 10D. Gembicky
- 13Z. Ondrasek ▲ 57'
- 16O. Kudela ▲ 90'
- 20M. Strnad ▲ 69'
- 26V. Janovsky
- 1S. Jovanoski
- 21M. Melichar
- 4T. Svoboda
- 5M. Leitl
- 7D. Vott ▼ 46'
- 9S. Planeta ▼ 71'
- 16P. Svestka
- 17M. Vrana ▼ 71'
- 23D. Jokovic ▼ 46'
- 27J. Urbanec
- 37J. Reznicek ▼ 83'
- 68J. Malek
Dự bị 10
- 6T. Ret
- 8J. Vokrinek ▲ 46'
- 10E. Antwi ▲ 46'
- 11P. Hasek ▲ 71'
- 18R. Faye
- 19D. Smiga ▲ 71'
- 20D. Rousar
- 99P. Vandas ▲ 83'
- 1O. Bleha
- 32O. Mastny
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 22 | +40 | 76 | |
| 2 | 30 | 49 - 33 | +16 | 53 | |
| 3 | 30 | 50 - 37 | +13 | 52 | |
| 4 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 5 | 30 | 45 - 38 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 29 - 30 | -1 | 46 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 8 | 30 | 38 - 52 | -14 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 38 | |
| 10 | 30 | 41 - 34 | +7 | 38 | |
| 11 | 30 | 38 - 50 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 31 - 43 | -12 | 34 | |
| 14 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 32 - 39 | -7 | 29 | |
| 16 | 30 | 27 - 54 | -27 | 25 |
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
51Ghi được44
72Thủng lưới48
1.31Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai20