Zlin
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Zbrojovka Brno

Zlin vs FC Zbrojovka Brno

Tỷ số chung cuộc: Zlin 1-1 FC Zbrojovka Brno tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 2, hòa 6, FC Zbrojovka Brno thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Letna, Zlin
Phong độ
LWLLL Zlin
WWWLW FC Zbrojovka Brno
  1. 33' T. Poznar 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Kutik
  4. 51' 1-1 M. Nový
  5. 58' P. Žitný O. Pachlopník
  6. 58' M. Černý A. Kronus
  7. 61' L. Buchvaldek D. Machalík
  8. 61' Z. Natchkebia M. Koubek
  9. 74' S. Kanu L. Bartošák
  10. 74' Š. Polášek T. Poznar
  11. 78' J. Texl L. Saal
  12. 90'+1 T. Vachoušek D. Granečný
  13. FT1-1

Đội hình

Zlin HLV: B. Červenka
  1. S. Dostál
  2. L. Bartošák ▼ 74'
  3. M. Kopečný
  4. J. Černín
  5. J. Kolář
  6. D. Machalík ▼ 61'
  7. C. Nombil
  8. D. Tkáč
  9. T. Poznar ▼ 74'
  10. V. Vukadinović
  11. M. Koubek ▼ 61'

Dự bị 4

  1. L. Buchvaldek ▲ 61'
  2. Z. Natchkebia ▲ 61'
  3. S. Kanu ▲ 74'
  4. Š. Polášek ▲ 74'
FC Zbrojovka Brno
  1. A. Hrdina
  2. S. Hofmann
  3. T. Břečka
  4. M. Nový
  5. D. Granečný ▼ 90'
  6. D. Kutík
  7. J. Janetzký
  8. O. Pachlopník ▼ 58'
  9. L. Saal ▼ 78'
  10. J. Araujo-Wilson
  11. A. Kronus ▼ 58'

Dự bị 4

  1. P. Žitný ▲ 58'
  2. M. Černý ▲ 58'
  3. J. Texl ▲ 78'
  4. T. Vachoušek ▲ 90'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zlin
30 45 - 14 +31 71
2
Chrudim
30 47 - 30 +17 53
3
Vyškov
30 33 - 24 +9 46
4
Táborsko
30 34 - 30 +4 41
5
AC Sparta Praha II
30 41 - 39 +2 40
6
Vlašim
30 43 - 39 +4 40
7
FC Zbrojovka Brno
30 39 - 41 -2 39
8
Artis
30 31 - 35 -4 39
9
FK Viktoria Žižkov
30 51 - 49 +2 39
10
Vysočina Jihlava
30 35 - 39 -4 37
11
SK Slavia Praha II
30 41 - 37 +4 37
12
Prostějov
30 31 - 42 -11 37
13
Opava
30 29 - 39 -10 36
14
FC Baník Ostrava II
30 35 - 46 -11 34
15
Varnsdorf
30 39 - 47 -8 32
16
Sigma Olomouc II
30 31 - 54 -23 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu46
65Ghi được90
29Thủng lưới66
1.48Bàn thắng mỗi trận1.96
21Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu