FC Zbrojovka Brno
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Zlin

FC Zbrojovka Brno vs Zlin

Tỷ số chung cuộc: FC Zbrojovka Brno 3-2 Zlin tại Czech Liga, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zbrojovka Brno thắng 2, hòa 6, Zlin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 6
Phong độ
WWLWW FC Zbrojovka Brno
WLLLW Zlin
  1. 23' D. Vasulin · A. Vanicek 1-0
  2. 30' Miloš Kopečný
  3. HT1-0
  4. 46' F. Appiah M. Cupak
  5. 46' D. Smiga T. Poznar
  6. 56' M. Rymarenko A. Vanicek
  7. 58' 1-1 M. Fukala · M. Pisoja
  8. 59' M. Kopecnyphản lưới 2-1
  9. 70' L. Saal T. Vachousek
  10. 70' L. Penxa S. Langer
  11. 70' S. Petruta M. Kopecny
  12. 76' T. Hellebrand T. Ulbrich
  13. 80' J. Zmrhal J. Janetzky
  14. 80' O. Velich D. Vasulin
  15. 80' T. Fojtu P. Mbatshi
  16. 86' 2-2 J. Cernin · M. Pisoja
  17. 90'+2 Frank Appiah 
  18. 90'+10 Tomas Hellebrand
  19. 90'+7 Tomas Hellebrand
  20. 90' F. Vedral · A. Dante 3-2
  21. FT3-2

Đội hình

FC Zbrojovka Brno Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martin Svedik
  1. 1A. Hrdina 6.2
  2. 39J. Klima 6.2
  3. 26F. Vedral 7.5
  4. 3Kaka 6.9
  5. 44A. Dante 7.9
  6. 68J. Janetzky ▼ 80' 6.9
  7. 8P. Cavos 7.3
  8. 14T. Vachousek ▼ 70' 6.5
  9. 7S. Langer ▼ 70' 6.6
  10. 10A. Vanicek ▼ 56' 7.2
  11. 15D. Vasulin ▼ 80' 7.2

Dự bị 11

  1. 78O. Prodelal
  2. 25T. Brecka
  3. 18D. Granecny
  4. 4E. Hunal
  5. 17J. Zmrhal ▲ 80' 6.5
  6. 20L. Saal ▲ 70' 6.6
  7. 23P. Sevcik
  8. 11M. Rymarenko ▲ 56' 6.3
  9. 6L. Penxa ▲ 70' 6.2
  10. 9O. Velich ▲ 80' 6.3
  11. 19B. Kanakimana
Zlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bronislav Cervenka
  1. 17S. Dostal 6.2
  2. 23M. Kopecny ▼ 70' 5.3
  3. 24J. Cernin 6.9
  4. 28J. Kolar 6.2
  5. 22M. Fukala 7.7
  6. 19C. Nombil 6.9
  7. 45P. Mbatshi ▼ 80' 6.7
  8. 82M. Pisoja ⇢2 6.3
  9. 26M. Cupak ▼ 46' 6.3
  10. 4T. Ulbrich ▼ 76' 6.6
  11. 88T. Poznar ▼ 46' 6.7

Dự bị 11

  1. 34M. Knobloch
  2. 31L. Bartosak
  3. 39A. Krapka
  4. 35O. Kukucka
  5. 21D. Grygera
  6. 37T. Fojtu ▲ 80' 6.5
  7. 20F. Appiah ▲ 46' 6.7
  8. 10S. Petruta ▲ 70' 6.2
  9. 53T. Hellebrand ▲ 76' 6.5
  10. 11A. Gazi
  11. 9D. Smiga ▲ 46' 6.5

Thống kê

006
421
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm11
3Trúng đích3
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị1
8Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
-2.07Bàn thắng ngăn chặn-2.07
382Chuyền bóng347
293Chuyền chính xác252
77%Chính xác chuyền73%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
8 23 - 5 +18 20
2
FC Slovan Liberec
8 13 - 4 +9 19
3
Sigma Olomouc
8 16 - 10 +6 16
4
FC Zbrojovka Brno
8 12 - 10 +2 16
5
FK Mladá Boleslav
7 15 - 9 +6 14
6
FC Hradec Králové
8 8 - 7 +1 14
7
Teplice
8 15 - 15 0 13
8
FK Jablonec
8 10 - 8 +2 13
9
AC Sparta Praha
8 15 - 12 +3 12
10
Plzen
8 16 - 15 +1 10
11
Bohemians 1905
7 8 - 9 -1 9
12
FC Baník Ostrava
8 5 - 15 -10 9
13
Pardubice
8 7 - 13 -6 5
14
Artis
8 7 - 18 -11 4
15
Slovácko
8 5 - 14 -9 3
16
Zlin
8 7 - 18 -11 0
Có thể xuống hạng

So sánh

12Trận đấu14
27Ghi được19
12Thủng lưới24
2.25Bàn thắng mỗi trận1.36
5Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn9
14Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu