FC Zbrojovka Brno
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Zlin

FC Zbrojovka Brno vs Zlin

Tỷ số chung cuộc: FC Zbrojovka Brno 1-2 Zlin tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zbrojovka Brno thắng 2, hòa 6, Zlin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 8
Sân vận động
ADAX INVEST Arena, Brno
Phong độ
WWWLW FC Zbrojovka Brno
LWLLL Zlin
  1. 24' Z. Natchkebia
  2. HT0-0
  3. 56' 0-1 M. Novýphản lưới
  4. 57' C. Nombil Z. Natchkebia
  5. 66' T. Smejkal C. Mateković
  6. 69' J. Didiba
  7. 73' J. Cernin
  8. 73' T. Poznar
  9. 74' A. Kronus11m 1-1
  10. 80' J. Šural D. Švancara
  11. 88' L. Pernica A. Kronus
  12. 88' L. Branecký D. Tkáč
  13. 88' Š. Polášek D. Machalík
  14. 90'+4 J. Kolář V. Vukadinović
  15. 90'+6 1-2 J. Didiba
  16. FT1-2

Đội hình

FC Zbrojovka Brno HLV: J. Hynek
  1. F. Mucha
  2. M. Nový
  3. D. Granečný
  4. F. Štěpánek
  5. L. Kubr
  6. J. Hamza
  7. J. Janetzký
  8. D. Švancara ▼ 80'
  9. D. Polák
  10. A. Kronus ▼ 88'
  11. C. Mateković ▼ 66'

Dự bị 3

  1. T. Smejkal ▲ 66'
  2. J. Šural ▲ 80'
  3. L. Pernica ▲ 88'
Zlin HLV: B. Červenka
  1. S. Dostál
  2. L. Bartošák
  3. D. Simerský
  4. M. Kopečný
  5. J. Černín
  6. D. Machalík ▼ 88'
  7. J. Didiba
  8. Z. Natchkebia ▼ 57'
  9. D. Tkáč ▼ 88'
  10. T. Poznar
  11. V. Vukadinović ▼ 90'

Dự bị 4

  1. C. Nombil ▲ 57'
  2. L. Branecký ▲ 88'
  3. Š. Polášek ▲ 88'
  4. J. Kolář ▲ 90'

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zlin
30 45 - 14 +31 71
2
Chrudim
30 47 - 30 +17 53
3
Vyškov
30 33 - 24 +9 46
4
Táborsko
30 34 - 30 +4 41
5
AC Sparta Praha II
30 41 - 39 +2 40
6
Vlašim
30 43 - 39 +4 40
7
FC Zbrojovka Brno
30 39 - 41 -2 39
8
Artis
30 31 - 35 -4 39
9
FK Viktoria Žižkov
30 51 - 49 +2 39
10
Vysočina Jihlava
30 35 - 39 -4 37
11
SK Slavia Praha II
30 41 - 37 +4 37
12
Prostějov
30 31 - 42 -11 37
13
Opava
30 29 - 39 -10 36
14
FC Baník Ostrava II
30 35 - 46 -11 34
15
Varnsdorf
30 39 - 47 -8 32
16
Sigma Olomouc II
30 31 - 54 -23 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu44
90Ghi được65
66Thủng lưới29
1.96Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn17
40Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu