FC Zbrojovka Brno
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zlin

FC Zbrojovka Brno vs Zlin

Tỷ số chung cuộc: FC Zbrojovka Brno 0-0 Zlin tại Czech Liga, 13 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zbrojovka Brno thắng 2, hòa 6, Zlin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 19
Sân vận động
Městský fotbalový stadion Srbská, Brno
Trọng tài
P. Hocek
Phong độ
WWLWW FC Zbrojovka Brno
WLLLW Zlin
  1. 31' Cheick Oumar Conde
  2. HT0-0
  3. 52' Martin Cedidla
  4. 60' Dominik Simersky
  5. 64' Y. Dramé J. Janetzký
  6. 70' Jan Sedlak
  7. 76' J. Přichystal J. Hladík
  8. 76' O. Pachlopník P. Štepanovský
  9. 83' J. Texl O. Vaněk
  10. 87' D. Fila A. Růsek
  11. 87' M. Hlinka D. Janošek
  12. 90'+2 R. Matějov A. Fantiš
  13. FT0-0

Đội hình

FC Zbrojovka Brno Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Dostálek
  1. 59J. Floder
  2. 6P. Dreksa
  3. 44L. Pernica
  4. 23J. Šural
  5. 17J. Moravec
  6. 24P. Štepanovský ▼ 76'
  7. 90O. Vaněk ▼ 83'
  8. 27D. Bariš
  9. 16J. Sedlák
  10. 20J. Hladík ▼ 76'
  11. 10A. Růsek ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 14J. Přichystal ▲ 76'
  2. 21O. Pachlopník ▲ 76'
  3. 13J. Texl ▲ 83'
  4. 9D. Fila ▲ 87'
  5. 4J. Hlavica
  6. 40M. Šustr
  7. 26T. Záhumenský
Zlin Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: B. Páník
  1. 17S. Dostál
  2. 26V. Procházka
  3. 2D. Simerský
  4. 3P. Buchta
  5. 14M. Cedidla
  6. 13R. Potočný
  7. 68J. Janetzký ▼ 64'
  8. 9D. Janošek ▼ 87'
  9. 7C. Conde
  10. 15A. Fantiš ▼ 90'
  11. 88T. Poznar

Dự bị 7

  1. 11Y. Dramé ▲ 64'
  2. 33M. Hlinka ▲ 87'
  3. 16R. Matějov ▲ 90'
  4. 21Pedro Martínez
  5. 30Š. Chwaszcz
  6. 1M. Rakovan
  7. 64M. Toutou

Thống kê

012
230
9Dứt điểm4
4Trúng đích3
5Chệch đích1
2Phạt góc2
2Việt vị6
20Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
34 85 - 20 +65 86
2
AC Sparta Praha
34 82 - 43 +39 74
3
FK Jablonec
34 59 - 33 +26 69
4
Slovácko
34 58 - 33 +25 63
5
Plzen
34 60 - 45 +15 58
6
FC Slovan Liberec
34 44 - 32 +12 52
7
Pardubice
34 41 - 42 -1 52
8
FC Baník Ostrava
34 48 - 38 +10 49
9
Sigma Olomouc
34 40 - 40 0 45
10
Bohemians 1905
34 40 - 37 +3 43
11
FK Mladá Boleslav
34 49 - 54 -5 39
12
MFK Karviná
34 37 - 49 -12 39
13
České Budějovice
34 33 - 47 -14 38
14
Zlin
34 30 - 50 -20 32
15
Teplice
34 34 - 66 -32 30
16
FC Zbrojovka Brno
34 33 - 57 -24 26
17
Příbram
34 26 - 65 -39 25
18
Opava
34 23 - 71 -48 17
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu42
58Ghi được50
78Thủng lưới60
1.21Bàn thắng mỗi trận1.19
11Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu