Chrudim
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Varnsdorf

Chrudim vs Varnsdorf

Tỷ số chung cuộc: Chrudim 2-1 Varnsdorf tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chrudim thắng 6, hòa 4, Varnsdorf thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Za Vodojemem, Chrudim
Phong độ
LWDLD Chrudim
DLDWW Varnsdorf
  1. 15' M. Náprstek 1-0
  2. 18' M. Skwarczek
  3. HT1-0
  4. 46' O. Velich
  5. 51' P. Černý D. Darmovzal
  6. 51' D. Holub L. Florică
  7. 52' M. Naprstek
  8. 57' J. Hora
  9. 63' L. Dufek K. Karban
  10. 63' F. Firbacher M. Leitl
  11. 71' L. Zaknic M. Skwarczek
  12. 73' 1-1 F. Firbacher
  13. 81' J. Řezníček 2-1
  14. 83' A. Suleiman R. Zálešák
  15. 88' M. Kejř M. Náprstek
  16. FT2-1

Đội hình

Chrudim HLV: J. Tichai
  1. J. Šerák
  2. M. Toml
  3. D. Kosek
  4. M. Skwarczek ▼ 71'
  5. J. Řezníček
  6. L. Florică ▼ 51'
  7. D. Darmovzal ▼ 51'
  8. D. Bauer
  9. P. Wehowský
  10. M. Náprstek ▼ 88'
  11. J. Hrubeš

Dự bị 4

  1. P. Černý ▲ 51'
  2. D. Holub ▲ 51'
  3. L. Zaknic ▲ 71'
  4. M. Kejř ▲ 88'
Varnsdorf HLV: I. Kopecký
  1. M. Vaňák
  2. M. Kouřil
  3. M. Kubista
  4. R. Zálešák ▼ 83'
  5. M. Leitl ▼ 63'
  6. J. Hora
  7. M. Vlk
  8. K. Karban ▼ 63'
  9. M. Lexa
  10. P. Dohalský
  11. O. Velich

Dự bị 3

  1. L. Dufek ▲ 63'
  2. F. Firbacher ▲ 63'
  3. A. Suleiman ▲ 83'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zlin
30 45 - 14 +31 71
2
Chrudim
30 47 - 30 +17 53
3
Vyškov
30 33 - 24 +9 46
4
Táborsko
30 34 - 30 +4 41
5
AC Sparta Praha II
30 41 - 39 +2 40
6
Vlašim
30 43 - 39 +4 40
7
FC Zbrojovka Brno
30 39 - 41 -2 39
8
Artis
30 31 - 35 -4 39
9
FK Viktoria Žižkov
30 51 - 49 +2 39
10
Vysočina Jihlava
30 35 - 39 -4 37
11
SK Slavia Praha II
30 41 - 37 +4 37
12
Prostějov
30 31 - 42 -11 37
13
Opava
30 29 - 39 -10 36
14
FC Baník Ostrava II
30 35 - 46 -11 34
15
Varnsdorf
30 39 - 47 -8 32
16
Sigma Olomouc II
30 31 - 54 -23 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
75Ghi được84
72Thủng lưới71
1.6Bàn thắng mỗi trận1.87
13Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu