Varnsdorf
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Chrudim

Varnsdorf vs Chrudim

Tỷ số chung cuộc: Varnsdorf 0-3 Chrudim tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 18 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Varnsdorf thắng 0, hòa 4, Chrudim thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 6
Sân vận động
Stadion v Kotlině, Varnsdorf
Phong độ
DLDWW Varnsdorf
LWDLD Chrudim
  1. 4' 0-1 J. Řezníček
  2. HT0-1
  3. 46' D. Camara L. Dufek
  4. 46' P. Leitner D. Kutík
  5. 53' 0-2 J. Hrubeš
  6. 62' J. Hudák J. Kosař
  7. 62' D. Stradiņš M. Vlk
  8. 62' P. Rudnytskyi D. Nykrín
  9. 67' 0-3 D. Látal
  10. 73' P. Leitner
  11. 75' P. Černý D. Látal
  12. 77' M. Lexa
  13. 78' J. Hrubes
  14. 82' M. Kejř D. Bauer
  15. 82' D. Holub D. Kosek
  16. 85' A. Babatunde F. Brdička
  17. 88' P. Wehowský J. Hrubeš
  18. FT0-3

Đội hình

Varnsdorf HLV: I. Kopecký
  1. K. Lichtenberg
  2. M. Kouřil
  3. M. Kubista
  4. R. Zálešák
  5. D. Nykrín ▼ 62'
  6. M. Vlk ▼ 62'
  7. L. Dufek ▼ 46'
  8. J. Kosař ▼ 62'
  9. M. Lexa
  10. T. Kubín
  11. F. Brdička ▼ 85'

Dự bị 5

  1. D. Camara ▲ 46'
  2. J. Hudák ▲ 62'
  3. D. Stradiņš ▲ 62'
  4. P. Rudnytskyi ▲ 62'
  5. A. Babatunde ▲ 85'
Chrudim HLV: J. Tichai
  1. J. Šerák
  2. M. Toml
  3. D. Kosek ▼ 82'
  4. D. Kutík ▼ 46'
  5. J. Kozojed
  6. M. Skwarczek
  7. J. Řezníček
  8. S. Šimek
  9. D. Bauer ▼ 82'
  10. D. Látal ▼ 75'
  11. J. Hrubeš ▼ 88'

Dự bị 5

  1. P. Leitner ▲ 46'
  2. P. Černý ▲ 75'
  3. M. Kejř ▲ 82'
  4. D. Holub ▲ 82'
  5. P. Wehowský ▲ 88'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zlin
30 45 - 14 +31 71
2
Chrudim
30 47 - 30 +17 53
3
Vyškov
30 33 - 24 +9 46
4
Táborsko
30 34 - 30 +4 41
5
AC Sparta Praha II
30 41 - 39 +2 40
6
Vlašim
30 43 - 39 +4 40
7
FC Zbrojovka Brno
30 39 - 41 -2 39
8
Artis
30 31 - 35 -4 39
9
FK Viktoria Žižkov
30 51 - 49 +2 39
10
Vysočina Jihlava
30 35 - 39 -4 37
11
SK Slavia Praha II
30 41 - 37 +4 37
12
Prostějov
30 31 - 42 -11 37
13
Opava
30 29 - 39 -10 36
14
FC Baník Ostrava II
30 35 - 46 -11 34
15
Varnsdorf
30 39 - 47 -8 32
16
Sigma Olomouc II
30 31 - 54 -23 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu47
84Ghi được75
71Thủng lưới72
1.87Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu