Varnsdorf
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Chrudim

Varnsdorf vs Chrudim

Tỷ số chung cuộc: Varnsdorf 3-3 Chrudim tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Varnsdorf thắng 0, hòa 4, Chrudim thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 9
Sân vận động
Stadion v Kotlině, Varnsdorf
Phong độ
DLDWW Varnsdorf
LWDLD Chrudim
  1. 4' F. Firbacher 1-0
  2. 29' V. Mika
  3. 38' D. Samko
  4. 43' 1-1 V. Míka
  5. HT1-1
  6. 49' F. Firbacher 2-1
  7. 53' D. Latal
  8. 65' 2-2 D. Huf
  9. 67' L. Dufek D. Gembický
  10. 67' J. Hodek F. Firbacher
  11. 74' 2-3 D. Huf
  12. 78' M. Ambler
  13. 78' J. Kosař J. Švanda
  14. 78' O. Podzimek V. Stránský
  15. 81' D. Samko 3-3
  16. 84' P. Rudnytskyy D. Kříž
  17. 88' M. Holenak
  18. 88' M. Kouril
  19. 90'+2 O. Kesner D. Langhamer
  20. FT3-3

Đội hình

Varnsdorf HLV: M. Holeňák
  1. M. Vaňák
  2. M. Kouřil
  3. M. Kubista
  4. R. Zálešák
  5. J. Švanda ▼ 78'
  6. D. Kříž ▼ 84'
  7. V. Stránský ▼ 78'
  8. D. Samko
  9. M. Ambler
  10. F. Firbacher ▼ 67'
  11. D. Gembický ▼ 67'

Dự bị 5

  1. L. Dufek ▲ 67'
  2. J. Hodek ▲ 67'
  3. J. Kosař ▲ 78'
  4. O. Podzimek ▲ 78'
  5. P. Rudnytskyy ▲ 84'
Chrudim HLV: R. Kronďák
  1. J. Floder
  2. M. Toml
  3. V. Míka
  4. A. Borkovec
  5. M. Skwarczek
  6. J. Záviška
  7. J. Řezníček
  8. F. Novotný
  9. D. Langhamer ▼ 90'
  10. D. Huf
  11. D. Látal

Dự bị 1

  1. O. Kesner ▲ 90'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dukla Praha
30 55 - 29 +26 60
2
Sigma Olomouc II
30 49 - 38 +11 57
3
Táborsko
30 41 - 26 +15 49
4
Vyškov
30 45 - 38 +7 47
5
Chrudim
30 49 - 48 +1 42
6
Opava
30 36 - 36 0 40
7
Vlašim
30 41 - 43 -2 40
8
Artis
30 34 - 34 0 39
9
FC Zbrojovka Brno
30 41 - 42 -1 39
10
FK Viktoria Žižkov
30 44 - 51 -7 39
11
AC Sparta Praha II
30 52 - 58 -6 37
12
Prostějov
30 42 - 52 -10 37
13
Příbram
30 32 - 43 -11 37
14
Varnsdorf
30 51 - 50 +1 36
15
Vysočina Jihlava
30 42 - 46 -4 35
16
Hanácká
30 33 - 53 -20 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu48
80Ghi được76
71Thủng lưới85
1.95Bàn thắng mỗi trận1.58
3Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu