Chrudim
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Varnsdorf

Chrudim vs Varnsdorf

Tỷ số chung cuộc: Chrudim 1-1 Varnsdorf tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 17 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chrudim thắng 6, hòa 4, Varnsdorf thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Za Vodojemem, Chrudim
Phong độ
LWDLD Chrudim
DLDWW Varnsdorf
  1. 18' J. Zaviska
  2. 36' V. Mika
  3. HT0-0
  4. 46' J. Hodek M. Vojta
  5. 47' D. Langhamer 1-0
  6. 56' 1-1 V. Penc
  7. 60' T. Polyak
  8. 67' J. Hodek
  9. 70' D. Kriz
  10. 72' J. Kosař D. Kříž
  11. 72' O. Podzimek V. Stránský
  12. 73' A. Borkovec J. Záviška
  13. 73' O. Kesner D. Látal
  14. 82' D. Gembický D. Samko
  15. 82' A. Babatunde P. Rudnytskyi
  16. 83' M. Zvolánek L. Mašek
  17. 89' B. Colic
  18. 89' V. Penc
  19. 90'+4 J. Kosar
  20. FT1-1

Đội hình

Chrudim HLV: R. Kronďák
  1. J. Floder
  2. B. Čolič
  3. M. Toml
  4. V. Míka
  5. M. Skwarczek
  6. J. Záviška ▼ 73'
  7. J. Řezníček
  8. F. Novotný
  9. D. Langhamer
  10. L. Mašek ▼ 83'
  11. D. Látal ▼ 73'

Dự bị 3

  1. A. Borkovec ▲ 73'
  2. O. Kesner ▲ 73'
  3. M. Zvolánek ▲ 83'
Varnsdorf HLV: M. Holeňák
  1. M. Vaňák
  2. M. Kouřil
  3. V. Penc
  4. R. Zálešák
  5. D. Kříž ▼ 72'
  6. V. Stránský ▼ 72'
  7. D. Samko ▼ 82'
  8. A. Yuzvak
  9. T. Polyák
  10. P. Rudnytskyi ▼ 82'
  11. M. Vojta ▼ 46'

Dự bị 5

  1. J. Hodek ▲ 46'
  2. J. Kosař ▲ 72'
  3. O. Podzimek ▲ 72'
  4. D. Gembický ▲ 82'
  5. A. Babatunde ▲ 82'

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dukla Praha
30 55 - 29 +26 60
2
Sigma Olomouc II
30 49 - 38 +11 57
3
Táborsko
30 41 - 26 +15 49
4
Vyškov
30 45 - 38 +7 47
5
Chrudim
30 49 - 48 +1 42
6
Opava
30 36 - 36 0 40
7
Vlašim
30 41 - 43 -2 40
8
Artis
30 34 - 34 0 39
9
FC Zbrojovka Brno
30 41 - 42 -1 39
10
FK Viktoria Žižkov
30 44 - 51 -7 39
11
AC Sparta Praha II
30 52 - 58 -6 37
12
Prostějov
30 42 - 52 -10 37
13
Příbram
30 32 - 43 -11 37
14
Varnsdorf
30 51 - 50 +1 36
15
Vysočina Jihlava
30 42 - 46 -4 35
16
Hanácká
30 33 - 53 -20 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu41
76Ghi được80
85Thủng lưới71
1.58Bàn thắng mỗi trận1.95
11Giữ sạch lưới3
28Trên 2.5 bàn28
45Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu