Vysočina Jihlava
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Třinec

Vysočina Jihlava vs Třinec

Tỷ số chung cuộc: Vysočina Jihlava 2-1 Třinec tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 5 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vysočina Jihlava thắng 6, hòa 4, Třinec thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 26
Sân vận động
Stadion v Jiráskově ulici, Jihlava
Trọng tài
L. Nehasil
Phong độ
WLWLW Vysočina Jihlava
DDWLL Třinec
  1. 19' F. Vedral
  2. 21' L. Holik
  3. 36' S. Gabriel
  4. HT0-0
  5. 52' L. Fila M. Záhradník
  6. 56' J. Araujo-Wilson 1-0
  7. 59' M. Krehlik
  8. 59' L. Kania D. Gembický
  9. 62' J. Selnar 2-0
  10. 64' 2-1 L. Holík
  11. 67' L. Zoubele J. Selnar
  12. 76' D. Turyna M. Samiec
  13. 79' T. Svoboda
  14. 87' M. Turecek
  15. 87' M. Tandara M. Slaninka
  16. 90'+2 L. Fila
  17. 90'+3 F. Šancl M. Křehlík
  18. FT2-1

Đội hình

Vysočina Jihlava HLV: D. Oulehla
  1. A. Jágrik
  2. Š. Gabriel
  3. F. Vedral
  4. V. Křišťál
  5. T. Svoboda
  6. M. Lacko
  7. J. Selnar ▼ 67'
  8. M. Tureček
  9. M. Záhradník ▼ 52'
  10. M. Křehlík ▼ 90'
  11. J. Araujo-Wilson

Dự bị 3

  1. L. Fila ▲ 52'
  2. L. Zoubele ▲ 67'
  3. F. Šancl ▲ 90'
Třinec HLV: R. West
  1. J. Adamuška
  2. M. Foltýn
  3. M. Slaninka ▼ 87'
  4. V. Brak
  5. D. Straňák
  6. T. Omasta
  7. M. Samiec ▼ 76'
  8. O. Machuča
  9. L. Hrdlička
  10. L. Holík
  11. D. Gembický ▼ 59'

Dự bị 3

  1. L. Kania ▲ 59'
  2. D. Turyna ▲ 76'
  3. M. Tandara ▲ 87'

Thống kê

06
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MFK Karviná
30 58 - 37 +21 56
2
Vyškov
30 45 - 29 +16 52
3
Příbram
30 48 - 32 +16 51
4
Dukla Praha
30 51 - 45 +6 47
5
Artis
30 38 - 27 +11 46
6
Varnsdorf
30 54 - 46 +8 43
7
Táborsko
30 39 - 43 -4 42
8
Sigma Olomouc II
30 41 - 46 -5 39
9
AC Sparta Praha II
30 32 - 39 -7 39
10
Chrudim
30 32 - 32 0 39
11
Vlašim
30 54 - 49 +5 38
12
Prostějov
30 39 - 57 -18 36
13
Opava
30 26 - 29 -3 34
14
Vysočina Jihlava
30 37 - 51 -14 34
15
SK Slavia Praha II
30 42 - 56 -14 32
16
Třinec
30 30 - 48 -18 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
48Ghi được59
71Thủng lưới66
1.2Bàn thắng mỗi trận1.37
6Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu