Vysočina Jihlava
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Třinec

Vysočina Jihlava vs Třinec

Tỷ số chung cuộc: Vysočina Jihlava 0-0 Třinec tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vysočina Jihlava thắng 6, hòa 4, Třinec thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 22
Sân vận động
Stadion v Jiráskově ulici, Jihlava
Trọng tài
T. Batík
Phong độ
WLWLW Vysočina Jihlava
DDWLL Třinec
  1. HT0-0
  2. 50' M. Pisacka
  3. 59' T. Belaid J. Peřina
  4. 59' J. Selnar R. Křivánek
  5. 60' J. Habusta
  6. 71' M. Tall M. Tureček
  7. 77' J. Javurek
  8. 80' F. Vedral L. Zoubele
  9. 80' L. Fila A. Ritter
  10. 83' I. Bedecs J. Habusta
  11. 83' A. Nešický O. Machuča
  12. 89' M. Szewieczek J. Bolf
  13. 89' M. Petráň V. Juřena
  14. 89' T. Belaid
  15. 90'+3 M. Hýbl L. Kania
  16. FT0-0

Đội hình

Vysočina Jihlava HLV: J. Kameník
  1. L. Vejmola
  2. J. Peřina ▼ 59'
  3. T. Vlček
  4. V. Křišťál
  5. D. Krčík
  6. M. Písačka
  7. M. Lacko
  8. A. Ritter ▼ 80'
  9. M. Tureček ▼ 71'
  10. L. Zoubele ▼ 80'
  11. R. Křivánek ▼ 59'

Dự bị 5

  1. J. Selnar ▲ 59'
  2. T. Belaid ▲ 59'
  3. M. Tall ▲ 71'
  4. L. Fila ▲ 80'
  5. F. Vedral ▲ 80'
Třinec HLV: F. Straka
  1. L. Hasalík
  2. J. Habusta ▼ 83'
  3. T. Ba
  4. J. Javůrek
  5. T. Omasta
  6. J. Bolf ▼ 89'
  7. M. Foltyn
  8. O. Machuča ▼ 83'
  9. L. Kania ▼ 90'
  10. V. Juřena ▼ 89'
  11. R. Dedič

Dự bị 5

  1. I. Bedecs ▲ 83'
  2. A. Nešický ▲ 83'
  3. M. Szewieczek ▲ 89'
  4. M. Petráň ▲ 89'
  5. M. Hýbl ▲ 90'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 61 - 29 +32 69
2
Vlašim
30 61 - 39 +22 53
3
Opava
30 47 - 33 +14 51
4
Artis
30 45 - 33 +12 50
5
AC Sparta Praha II
30 50 - 37 +13 46
6
Varnsdorf
30 47 - 35 +12 45
7
Vysočina Jihlava
30 29 - 34 -5 42
8
Táborsko
30 33 - 34 -1 40
9
Dukla Praha
30 40 - 41 -1 39
10
Chrudim
30 32 - 36 -4 38
11
Prostějov
30 32 - 50 -18 37
12
Vyškov
30 43 - 44 -1 35
13
Příbram
30 38 - 51 -13 35
14
Třinec
30 38 - 54 -16 33
15
Ústí nad Labem
30 26 - 49 -23 28
16
FK Viktoria Žižkov
30 29 - 52 -23 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
50Ghi được64
53Thủng lưới62
1.16Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn24
19Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu