Třinec
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vysočina Jihlava

Třinec vs Vysočina Jihlava

Tỷ số chung cuộc: Třinec 1-1 Vysočina Jihlava tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 18 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Třinec thắng 0, hòa 4, Vysočina Jihlava thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Rudolfa Labaje, Třinec
Trọng tài
J. Krejsa
Phong độ
DDWLL Třinec
WLWLW Vysočina Jihlava
  1. 37' M. Lacko
  2. 40' J. Javurek
  3. HT0-0
  4. 51' 0-1 F. Vedral
  5. 56' E. Puchel J. Javůrek
  6. 62' M. Turecek
  7. 66' K. Pojezný J. Peřina
  8. 66' T. Ba 1-1
  9. 73' V. Jurena
  10. 74' M. Szewieczek J. Bolf
  11. 74' J. Araujo-Wilson L. Arroyo
  12. 75' K. Pojezny
  13. 85' J. Selnar
  14. 86' J. Ntoya V. Juřena
  15. 86' A. Ritter F. Vedral
  16. 86' M. Tall M. Tureček
  17. 87' J. Habusta
  18. 90' T. Ba
  19. 90'+3 A. Ritter
  20. FT1-1

Đội hình

Třinec HLV: F. Straka
  1. J. Adamuška
  2. J. Habusta
  3. T. Ba
  4. J. Javůrek ▼ 56'
  5. M. Hýbl
  6. I. Bedecs
  7. T. Omasta
  8. J. Bolf ▼ 74'
  9. C. Steinhübel
  10. M. Petráň
  11. V. Juřena ▼ 86'

Dự bị 3

  1. E. Puchel ▲ 56'
  2. M. Szewieczek ▲ 74'
  3. J. Ntoya ▲ 86'
Vysočina Jihlava HLV: J. Kameník
  1. L. Vejmola
  2. R. Štefánek
  3. J. Peřina ▼ 66'
  4. T. Vlček
  5. F. Vedral ▼ 86'
  6. V. Křišťál
  7. T. Svoboda
  8. M. Lacko
  9. J. Selnar
  10. M. Tureček ▼ 86'
  11. L. Arroyo ▼ 74'

Dự bị 4

  1. K. Pojezný ▲ 66'
  2. J. Araujo-Wilson ▲ 74'
  3. A. Ritter ▲ 86'
  4. M. Tall ▲ 86'

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 61 - 29 +32 69
2
Vlašim
30 61 - 39 +22 53
3
Opava
30 47 - 33 +14 51
4
Artis
30 45 - 33 +12 50
5
AC Sparta Praha II
30 50 - 37 +13 46
6
Varnsdorf
30 47 - 35 +12 45
7
Vysočina Jihlava
30 29 - 34 -5 42
8
Táborsko
30 33 - 34 -1 40
9
Dukla Praha
30 40 - 41 -1 39
10
Chrudim
30 32 - 36 -4 38
11
Prostějov
30 32 - 50 -18 37
12
Vyškov
30 43 - 44 -1 35
13
Příbram
30 38 - 51 -13 35
14
Třinec
30 38 - 54 -16 33
15
Ústí nad Labem
30 26 - 49 -23 28
16
FK Viktoria Žižkov
30 29 - 52 -23 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
64Ghi được50
62Thủng lưới53
1.6Bàn thắng mỗi trận1.16
12Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu