Opava
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Dukla Praha

Opava vs Dukla Praha

Tỷ số chung cuộc: Opava 3-0 Dukla Praha tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 5 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Opava thắng 5, hòa 1, Dukla Praha thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 2
Sân vận động
Stadion v Městských sadech, Opava
Trọng tài
J. Petřík
Phong độ
DLDDL Opava
LLWWW Dukla Praha
  1. 5' M. Kopečný 1-0
  2. 11' J. Piroch
  3. 12' B. Pikul 2-0
  4. 34' M. Kopecny
  5. 42' J. Peterka
  6. HT2-0
  7. 46' L. Buchvaldek D. Souček
  8. 62' P. Haitl M. Helebrand
  9. 62' M. Červenka Kim Seung-bin
  10. 63' V. Svoboda
  11. 68' D. Doleček B. Pikul
  12. 68' A. Ščudla S. Šigut
  13. 76' Š. Šebrle P. Moulis
  14. 76' O. Ullman D. Kozel
  15. 80' T. Rataj D. Kramář
  16. 82' T. Rataj 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

Opava HLV: R. West
  1. L. Číž
  2. M. Kopečný
  3. J. Janoščín
  4. M. Helebrand ▼ 62'
  5. A. Rychlý
  6. J. Kadlec
  7. M. Bílek
  8. B. Pikul ▼ 68'
  9. D. Macháček
  10. S. Šigut ▼ 68'
  11. D. Kramář ▼ 80'

Dự bị 4

  1. P. Haitl ▲ 62'
  2. D. Doleček ▲ 68'
  3. A. Ščudla ▲ 68'
  4. T. Rataj ▲ 80'
Dukla Praha HLV: P. Rada
  1. J. Čtvrtečka
  2. V. Svoboda
  3. J. Piroch
  4. J. Peterka
  5. D. Souček ▼ 46'
  6. J. Barac
  7. D. Kozel ▼ 76'
  8. J. Uhlíř
  9. P. Moulis ▼ 76'
  10. L. Matějka
  11. Kim Seung-bin ▼ 62'

Dự bị 4

  1. L. Buchvaldek ▲ 46'
  2. M. Červenka ▲ 62'
  3. Š. Šebrle ▲ 76'
  4. O. Ullman ▲ 76'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MFK Karviná
30 58 - 37 +21 56
2
Vyškov
30 45 - 29 +16 52
3
Příbram
30 48 - 32 +16 51
4
Dukla Praha
30 51 - 45 +6 47
5
Artis
30 38 - 27 +11 46
6
Varnsdorf
30 54 - 46 +8 43
7
Táborsko
30 39 - 43 -4 42
8
Sigma Olomouc II
30 41 - 46 -5 39
9
AC Sparta Praha II
30 32 - 39 -7 39
10
Chrudim
30 32 - 32 0 39
11
Vlašim
30 54 - 49 +5 38
12
Prostějov
30 39 - 57 -18 36
13
Opava
30 26 - 29 -3 34
14
Vysočina Jihlava
30 37 - 51 -14 34
15
SK Slavia Praha II
30 42 - 56 -14 32
16
Třinec
30 30 - 48 -18 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
49Ghi được77
40Thủng lưới61
1.2Bàn thắng mỗi trận1.83
12Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu