Opava
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dukla Praha

Opava vs Dukla Praha

Tỷ số chung cuộc: Opava 1-0 Dukla Praha tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Opava thắng 2, hòa 0, Dukla Praha thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 9
Sân vận động
Stadion v Městských sadech, Opava
Phong độ
DLDDL Opava
LLWWW Dukla Praha
  1. 40' D. Hasek
  2. HT0-0
  3. 48' D. Vaněček 1-0
  4. 49' J. Barac
  5. 56' M. Hybl
  6. 60' M. Červenka J. Zeronik
  7. 60' Š. Šebrle P. Moulis
  8. 68' R. Holiš M. Douděra
  9. 68' F. Špatenka J. Hrubeš
  10. 71' M. Yahaya T. Rataj
  11. 71' J. Rezek A. Ondráček
  12. 73' D. Vanecek
  13. 73' J. Kadlec D. Vaněček
  14. 73' A. Ščudla M. Hýbl
  15. 77' J. Rezek
  16. 78' D. Kozel
  17. 90'+2 T. Vondrášek J. Barac
  18. FT1-0

Đội hình

Opava HLV: M. Brožek
  1. A. Richter
  2. M. Hýbl ▼ 73'
  3. M. Kopečný
  4. J. Janoščín
  5. T. Vincour
  6. J. Málek
  7. F. Blecha
  8. A. Ondráček ▼ 71'
  9. S. Omale
  10. D. Vaněček ▼ 73'
  11. T. Rataj ▼ 71'

Dự bị 4

  1. M. Yahaya ▲ 71'
  2. J. Rezek ▲ 71'
  3. J. Kadlec ▲ 73'
  4. A. Ščudla ▲ 73'
Dukla Praha HLV: P. Rada
  1. J. Šťovíček
  2. J. Barac ▼ 90'
  3. D. Hašek
  4. P. Moulis ▼ 60'
  5. J. Zeronik ▼ 60'
  6. M. Douděra ▼ 68'
  7. O. Ullman
  8. D. Kozel
  9. J. Jeřábek
  10. J. Hrubeš ▼ 68'
  11. L. Matějka

Dự bị 5

  1. M. Červenka ▲ 60'
  2. Š. Šebrle ▲ 60'
  3. R. Holiš ▲ 68'
  4. F. Špatenka ▲ 68'
  5. T. Vondrášek ▲ 90'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dukla Praha
30 55 - 29 +26 60
2
Sigma Olomouc II
30 49 - 38 +11 57
3
Táborsko
30 41 - 26 +15 49
4
Vyškov
30 45 - 38 +7 47
5
Chrudim
30 49 - 48 +1 42
6
Opava
30 36 - 36 0 40
7
Vlašim
30 41 - 43 -2 40
8
Artis
30 34 - 34 0 39
9
FC Zbrojovka Brno
30 41 - 42 -1 39
10
FK Viktoria Žižkov
30 44 - 51 -7 39
11
AC Sparta Praha II
30 52 - 58 -6 37
12
Prostějov
30 42 - 52 -10 37
13
Příbram
30 32 - 43 -11 37
14
Varnsdorf
30 51 - 50 +1 36
15
Vysočina Jihlava
30 42 - 46 -4 35
16
Hanácká
30 33 - 53 -20 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu52
102Ghi được116
67Thủng lưới56
1.85Bàn thắng mỗi trận2.23
15Giữ sạch lưới21
31Trên 2.5 bàn30
42Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu