Třinec
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Opava

Třinec vs Opava

Tỷ số chung cuộc: Třinec 2-0 Opava tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 17 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Třinec thắng 2, hòa 4, Opava thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Rudolfa Labaje, Třinec
Trọng tài
J. Adamkova
Phong độ
DWLLW Třinec
LDDLD Opava
  1. 19' J. Habusta
  2. 29' L. Holik
  3. 32' J. Didiba
  4. HT0-0
  5. 46' M. Hýbl M. Buneš
  6. 46' J. Ntoya D. Klusák
  7. 52' S. Sigut D. Kramar
  8. 53' M. Szewieczek 1-0
  9. 58' J. Ntoya
  10. 61' R.
  11. 69' C. Steinhübel J. Habusta
  12. 76' V. Juřena M. Petráň
  13. 79' D. Darmovzal L. Holík
  14. 79' B. Pikul M. Helešic
  15. 87' I. Bedecs11m 2-0
  16. 90'+3 L. Hasalik
  17. 90' J. Javůrek T. Weber
  18. FT2-0

Đội hình

Třinec HLV: F. Straka
  1. L. Hasalík
  2. J. Habusta ▼ 69'
  3. T. Ba
  4. I. Bedecs
  5. T. Omasta
  6. D. Klusák ▼ 46'
  7. T. Weber ▼ 90'
  8. M. Szewieczek
  9. L. Kania
  10. M. Buneš ▼ 46'
  11. M. Petráň ▼ 76'

Dự bị 5

  1. M. Hýbl ▲ 46'
  2. J. Ntoya ▲ 46'
  3. C. Steinhübel ▲ 69'
  4. V. Juřena ▲ 76'
  5. J. Javůrek ▲ 90'
Opava HLV: R. West
  1. T. Digaňa
  2. J. Janoščín
  3. J. Celba
  4. M. Helešic ▼ 79'
  5. M. Helebrand
  6. J. Didiba
  7. A. Rychlý
  8. J. Kadlec
  9. C. Tiéhi
  10. D. Kramar ▼ 52'
  11. L. Holík ▼ 79'

Dự bị 3

  1. S. Sigut ▲ 52'
  2. D. Darmovzal ▲ 79'
  3. B. Pikul ▲ 79'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 61 - 29 +32 69
2
Vlašim
30 61 - 39 +22 53
3
Opava
30 47 - 33 +14 51
4
Artis
30 45 - 33 +12 50
5
AC Sparta Praha II
30 50 - 37 +13 46
6
Varnsdorf
30 47 - 35 +12 45
7
Vysočina Jihlava
30 29 - 34 -5 42
8
Táborsko
30 33 - 34 -1 40
9
Dukla Praha
30 40 - 41 -1 39
10
Chrudim
30 32 - 36 -4 38
11
Prostějov
30 32 - 50 -18 37
12
Vyškov
30 43 - 44 -1 35
13
Příbram
30 38 - 51 -13 35
14
Třinec
30 38 - 54 -16 33
15
Ústí nad Labem
30 26 - 49 -23 28
16
FK Viktoria Žižkov
30 29 - 52 -23 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu44
64Ghi được77
62Thủng lưới56
1.6Bàn thắng mỗi trận1.75
12Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu