Slovácko
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Artis

Slovácko vs Artis

Tỷ số chung cuộc: Slovácko 1-1 Artis tại Czech Liga, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 2, hòa 1, Artis thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 2
Phong độ
LLWDD Slovácko
LLWWL Artis
  1. HT0-0
  2. 57' El Hadji Latyr Ndiaye
  3. 69' Neil Glossoa
  4. 70' F. Horsky G. Niarchos
  5. 70' A. Marinelli A. Dolznikov
  6. 73' I. Fomba E. H. Ndiaye
  7. 74' S. Harazim Papalele
  8. 78' M. Svidersky G. Ndefe
  9. 80' N. Glossoaphản lưới 1-0
  10. 84' 1-1 I. Fomba · Q. Adediran
  11. 85' Adam Carlén
  12. 87' A. Petrak M. Pospisil
  13. 90'+3 M. Jerabek A. Alegue
  14. FT1-1

Đội hình

Slovácko Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jan Jelinek
  1. 29M. Heca 7.2
  2. 21S. Sloncik 7.3
  3. 22J. Behiratche 6.5
  4. 4A. Stojcevski
  5. 2G. Ndefe ▼ 78' 6.5
  6. 26T. Kostadinov 6.6
  7. 10M. Travnik 8.3
  8. 15P. Blahut 7.0
  9. 20M. Havlik 6.3
  10. 27A. Dolznikov ▼ 70' 6.2
  11. 7G. Niarchos ▼ 70' 6.2

Dự bị 10

  1. 34P. Halouska
  2. 33A. Urban
  3. 30D. Puskac
  4. 11F. Horsky ▲ 70' 6.3
  5. 16G. Sosseh
  6. 24M. Koscelnik
  7. 6M. Svidersky ▲ 78' 6.3
  8. 9A. Marinelli ▲ 70' 6.9
  9. 19T. Kral
  10. 25P. Ndubuisi
Artis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Roman Nadvornik
  1. 32T. Stoppen 8.3
  2. 33N. Glossoa 6.2
  3. 4D. Plechaty 7.0
  4. 28D. Simek 6.5
  5. 15E. Fully 6.7
  6. 21A. Carlen 6.3
  7. 26M. Pospisil ▼ 87' 6.7
  8. 7A. Alegue ▼ 90' 6.9
  9. 6Q. Adediran 6.2
  10. 17Papalele ▼ 74' 6.9
  11. 12E. H. Ndiaye ▼ 73' 5.9

Dự bị 10

  1. 31J. Borek
  2. 29R. Kasik
  3. 22J. Fulnek
  4. 5M. Jerabek ▲ 90'
  5. 2S. Harazim ▲ 74' 6.3
  6. 11I. Fomba ▲ 73' 7.3
  7. 77V. Vukadinovic
  8. 14A. Petrak ▲ 87'
  9. 10D. Samek
  10. 8S. Komljenovic

Thống kê

0010
230
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm8
6Trúng đích2
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
10Phạt góc2
2Việt vị0
12Phạm lỗi19
0Thẻ vàng3
1Cứu thua6
0.34Bàn thắng ngăn chặn0.34
470Chuyền bóng238
394Chuyền chính xác165
84%Chính xác chuyền69%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
7 21 - 5 +16 17
2
FC Slovan Liberec
7 10 - 4 +6 16
3
FK Mladá Boleslav
6 15 - 6 +9 14
4
Sigma Olomouc
7 13 - 8 +5 13
5
FK Jablonec
7 10 - 6 +4 13
6
Teplice
7 15 - 13 +2 13
7
FC Zbrojovka Brno
7 10 - 9 +1 13
8
FC Hradec Králové
7 6 - 6 0 11
9
Plzen
7 14 - 12 +2 10
10
AC Sparta Praha
7 13 - 12 +1 9
11
FC Baník Ostrava
7 4 - 13 -9 9
12
Bohemians 1905
6 6 - 9 -3 6
13
Artis
7 6 - 16 -10 4
14
Slovácko
7 5 - 12 -7 3
15
Pardubice
7 5 - 12 -7 2
16
Zlin
7 6 - 16 -10 0
Có thể xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
13Ghi được12
20Thủng lưới20
1.18Bàn thắng mỗi trận1.2
1Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu