Slovácko vs Artis
Tỷ số chung cuộc: Slovácko 3-0 Artis tại Czech Liga, 31 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 2, hòa 1, Artis thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Relegation - Final
- Phong độ
- LWDDL Slovácko
- LWWLL Artis
- 5' Quadri Adediran
- 15' T. Kostadinov · J. Suchan 1-0
- 19' ▲ M. Koscelnik ▼ V. Danicek
- 21' M. Travnik · A. Ouanda 2-0
- 30' J. Suchan · M. Travnik 3-0
- 41' ▲ D. Samek ▼ O. Coudek
- 45'+3 Michal Trávník
- HT3-0
- 46' ▲ J. Fulnek ▼ M. Jerabek
- 46' ▲ D. Toula ▼ Q. Adediran
- 46' ▲ V. Vukadinovic ▼ D. Hamansenya
- 50' Jan Suchan
- 62' ▲ M. Svidersky ▼ P. Blahut
- 63' ▲ A. Marinelli ▼ A. Ouanda
- 63' ▲ P. Juroska ▼ J. Suchan
- 74' ▲ A. Fiala ▼ M. Havlik
- 83' ▲ D. Svancara ▼ I. Fomba
- FT3-0
Đội hình
- 29M. Heca 7.9
- 4A. Stojcevski
- 28V. Danicek ▼ 19' 6.9
- 3M. Rundic 7.2
- 2G. Ndefe 7.2
- 26T. Kostadinov ⚽ 8.2
- 10M. Travnik ⚽ ⇢ 9.3
- 15P. Blahut ▼ 62' 6.7
- 20M. Havlik ▼ 74' 6.2
- 17J. Suchan ⚽ ⇢ ▼ 63' 8.3
- 27A. Ouanda ⇢ ▼ 63' 6.3
Dự bị 11
- 33A. Urban
- 21M. Krmencik
- 18J. Mulder
- 16A. Fiala ▲ 74' 6.7
- 8D. Tetour
- 7M. Koscelnik ▲ 19' 6.3
- 6M. Svidersky ▲ 62' 6.9
- 9A. Marinelli ▲ 63' 6.5
- 24P. Juroska ▲ 63' 6.6
- 72R. Horak
- 25P. Ndubuisi
- 31J. Borek 6.7
- 4D. Plechaty 6.0
- 24O. Coudek ▼ 41' 6.2
- 5M. Jerabek ▼ 46' 5.9
- 15J. Sterba 6.0
- 2S. Harazim 6.3
- 11I. Fomba ▼ 83' 6.9
- 26M. Pospisil 6.7
- 20J. Sedlak 6.6
- 12D. Hamansenya ▼ 46' 6.3
- 6Q. Adediran ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 1T. Holy
- 29R. Kasik
- 22J. Fulnek ▲ 46' 6.6
- 3K. Al Braiki
- 19D. Toula ▲ 46' 6.3
- 99D. Svancara ▲ 83' 7.0
- 21D. Osei
- 77V. Vukadinovic ▲ 46' 6.9
- 10D. Samek ▲ 41' 6.9
- 7Dahman
Thống kê
01⚑4
⚑710
73%Kiểm soát bóng27%
13Dứt điểm9
5Trúng đích1
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
4Phạt góc7
1Việt vị0
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
581Chuyền bóng204
515Chuyền chính xác152
89%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu44
54Ghi được67
57Thủng lưới63
1.2Bàn thắng mỗi trận1.52
13Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai38