Artis
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Slovácko

Artis vs Slovácko

Tỷ số chung cuộc: Artis 1-4 Slovácko tại Czech Liga, 27 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Artis thắng 0, hòa 1, Slovácko thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Relegation - Final
Phong độ
LWWLL Artis
LWDDL Slovácko
  1. 20' Milan Rundić
  2. 30' M. Jerabek 1-0
  3. 42' 1-1 A. Marinelli
  4. HT1-1
  5. 57' 1-2 G. Ndefe
  6. 60' V. Vukadinovic D. Hamansenya
  7. 72' T. Kostadinov D. Tetour
  8. 72' J. Suchan A. Marinelli
  9. 73' R. Breite J. Sterba
  10. 73' Dahman J. Sedlak
  11. 73' 1-3 M. Havlik
  12. 76' 1-4 P. Blahut · M. Havlik
  13. 77' Patrik Blahút
  14. 84' D. Samek I. Fomba
  15. 84' M. Krmencik A. Ouanda
  16. 84' M. Koscelnik G. Ndefe
  17. 87' Martin Koscelník
  18. 89' R. Horak P. Blahut
  19. FT1-4

Đội hình

Artis Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Roman Nadvornik
  1. 31J. Borek 5.6
  2. 4D. Plechaty 6.0
  3. 24O. Coudek 6.5
  4. 15J. Sterba ▼ 73' 6.2
  5. 2S. Harazim 5.6
  6. 20J. Sedlak ▼ 73' 6.3
  7. 26M. Pospisil 7.6
  8. 5M. Jerabek 7.0
  9. 11I. Fomba ▼ 84' 6.9
  10. 6Q. Adediran 6.2
  11. 12D. Hamansenya ▼ 60' 7.0

Dự bị 11

  1. 1T. Holy
  2. 29R. Kasik
  3. 8R. Breite ▲ 73' 6.9
  4. 22J. Fulnek
  5. 3K. Al Braiki
  6. 19D. Toula
  7. 99D. Svancara
  8. 21D. Osei
  9. 77V. Vukadinovic ▲ 60' 6.7
  10. 10D. Samek ▲ 84' 6.6
  11. 7Dahman ▲ 73' 6.7
Slovácko Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Roman Skuhravy
  1. 29M. Heca 7.0
  2. 4A. Stojcevski
  3. 28V. Danicek 6.6
  4. 3M. Rundic 6.9
  5. 2G. Ndefe ▼ 84' 7.3
  6. 20M. Havlik 8.3
  7. 10M. Travnik 7.2
  8. 8D. Tetour ▼ 72' 6.3
  9. 15P. Blahut ▼ 89' 7.6
  10. 9A. Marinelli ▼ 72' 6.6
  11. 27A. Ouanda ▼ 84' 5.7

Dự bị 11

  1. 33A. Urban
  2. 21M. Krmencik ▲ 84' 6.6
  3. 26T. Kostadinov ▲ 72' 6.5
  4. 18J. Mulder
  5. 16A. Fiala
  6. 17J. Suchan ▲ 72' 6.5
  7. 7M. Koscelnik ▲ 84' 6.7
  8. 6M. Svidersky
  9. 24P. Juroska
  10. 72R. Horak ▲ 89'
  11. 25P. Ndubuisi

Thống kê

004
530
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm15
3Trúng đích9
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
4Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
4Cứu thua2
218Chuyền bóng450
142Chuyền chính xác366
65%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu45
67Ghi được54
63Thủng lưới57
1.52Bàn thắng mỗi trận1.2
11Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu