Plzen
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Zbrojovka Brno

Plzen vs FC Zbrojovka Brno

Tỷ số chung cuộc: Plzen 1-1 FC Zbrojovka Brno tại Czech Liga, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 4, hòa 2, FC Zbrojovka Brno thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 2
Phong độ
WDWDL Plzen
WWWLW FC Zbrojovka Brno
  1. 2' Lukáš Saal
  2. 14' C. Kabongo · A. Sojka 1-0
  3. 45'+2 Stefan Pirgić
  4. HT1-0
  5. 46' P. Sevcik L. Saal
  6. 49' Amadou Dante
  7. 58' 1-1 D. Vasulin · T. Vachousek
  8. 66' T. Ladra M. Vydra
  9. 66' S. Lawal A. Sojka
  10. 68' A. Vanicek L. Ezeh
  11. 71' L. Cerv S. Pirgic
  12. 71' D. Visinsky C. Kabongo
  13. 78' C. Souare A. Memic
  14. 79' O. Velich D. Vasulin
  15. 79' M. Rymarenko T. Vachousek
  16. 87' J. Zmrhal A. Dante
  17. 90'+1 Antonin Vanicek
  18. FT1-1

Đội hình

Plzen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martin Hysky
  1. 44F. Wiegele 6.6
  2. 98F. Prebsl 6.5
  3. 37D. Krcik 7.0
  4. 40S. Dweh 7.2
  5. 5K. Spacil 6.5
  6. 36S. Pirgic ▼ 71' 6.6
  7. 17P. Hrosovsky 6.9
  8. 99A. Memic ▼ 78' 6.7
  9. 12A. Sojka ▼ 66' 7.3
  10. 25C. Kabongo ▼ 71' 7.9
  11. 11M. Vydra ▼ 66' 6.6

Dự bị 11

  1. 1D. Tapaj
  2. 18T. Ladra ▲ 66' 6.9
  3. 6L. Cerv ▲ 71' 6.9
  4. 9D. Visinsky ▲ 71' 6.7
  5. 80P. Adu
  6. 19C. Souare ▲ 78' 6.7
  7. 7S. Lawal ▲ 66' 6.5
  8. 10M. Toure
  9. 66S. Bohac
  10. 14M. Doski
  11. 23B. Faal
FC Zbrojovka Brno Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Martin Svedik
  1. 1A. Hrdina 6.7
  2. 39J. Klima 6.7
  3. 26F. Vedral 7.3
  4. 3Kaka 7.5
  5. 44A. Dante ▼ 87' 6.5
  6. 6L. Penxa 6.2
  7. 68J. Janetzky 6.9
  8. 20L. Saal ▼ 46' 6.3
  9. 14T. Vachousek ▼ 79' 6.5
  10. 77L. Ezeh ▼ 68' 6.5
  11. 15D. Vasulin ▼ 79' 7.3

Dự bị 11

  1. 24D. Svacek
  2. 17J. Zmrhal ▲ 87'
  3. 18D. Granecny
  4. 10A. Vanicek ▲ 68' 6.6
  5. 9O. Velich ▲ 79' 6.3
  6. 19B. Kanakimana
  7. 23P. Sevcik ▲ 46' 6.9
  8. 29P. Zitny
  9. 11M. Rymarenko ▲ 79' 6.3
  10. 7S. Langer
  11. 4E. Hunal

Thống kê

015
230
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm6
2Trúng đích2
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
5Phạt góc2
0Việt vị1
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
-0.28Bàn thắng ngăn chặn-0.28
495Chuyền bóng377
435Chuyền chính xác313
88%Chính xác chuyền83%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
8 23 - 5 +18 20
2
FC Slovan Liberec
8 13 - 4 +9 19
3
Sigma Olomouc
8 16 - 10 +6 16
4
FC Zbrojovka Brno
8 12 - 10 +2 16
5
FK Mladá Boleslav
7 15 - 9 +6 14
6
FC Hradec Králové
8 8 - 7 +1 14
7
Teplice
8 15 - 15 0 13
8
FK Jablonec
8 10 - 8 +2 13
9
AC Sparta Praha
8 15 - 12 +3 12
10
Plzen
8 16 - 15 +1 10
11
Bohemians 1905
7 8 - 9 -1 9
12
FC Baník Ostrava
8 5 - 15 -10 9
13
Pardubice
8 7 - 13 -6 5
14
Artis
8 7 - 18 -11 4
15
Slovácko
8 5 - 14 -9 3
16
Zlin
8 7 - 18 -11 0
Có thể xuống hạng

So sánh

13Trận đấu11
27Ghi được24
25Thủng lưới12
2.08Bàn thắng mỗi trận2.18
3Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu