FC Zbrojovka Brno
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Plzen

FC Zbrojovka Brno vs Plzen

Tỷ số chung cuộc: FC Zbrojovka Brno 1-3 Plzen tại Czech Liga, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Zbrojovka Brno thắng 0, hòa 2, Plzen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 18
Sân vận động
ADAX INVEST Arena, Brno
Trọng tài
P. Orel
Phong độ
WWLWW FC Zbrojovka Brno
WDWDL Plzen
  1. 9' M. Ševčík · M. Hrabina 1-0
  2. 21' M. N'Diaye L. Kalvach
  3. 24' Lukáš Hejda
  4. 37' J. Hladík F. Souček
  5. 40' Modou N'Diaye
  6. 45'+3 Roman Kvet
  7. HT1-0
  8. 59' 1-1 P. Bucha · J. Mosquera
  9. 62' A. Vlkanova R. Květ
  10. 69' 1-2 J. Kopic · A. Vlkanova
  11. 70' W. Alli R. Matějov
  12. 70' D. Granečný F. Blecha
  13. 75' Josef Divisek
  14. 78' Michal Ševčík
  15. 80' Jakub Šural
  16. 81' L. Rogožan M. Ševčík
  17. 82' O. Pachlopník J. Texl
  18. 89' E. Jirka J. Kopic
  19. 90'+7 1-3 A. Vlkanova · P. Bucha
  20. FT1-3

Đội hình

FC Zbrojovka Brno Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Dostálek
  1. 53M. Berkovec
  2. 22M. Hrabina
  3. 23J. Šural
  4. 6L. Endl
  5. 24J. Divíšek
  6. 13J. Texl ▼ 82'
  7. 27F. Souček ▼ 37'
  8. 16R. Matějov ▼ 70'
  9. 21F. Blecha ▼ 70'
  10. 19M. Ševčík ▼ 81'
  11. 37J. Řezníček

Dự bị 9

  1. 20J. Hladík ▲ 37'
  2. 17W. Alli ▲ 70'
  3. 18D. Granečný ▲ 70'
  4. 8L. Rogožan ▲ 81'
  5. 7O. Pachlopník ▲ 82'
  6. 4J. Hlavica
  7. 15J. Štěrba
  8. 25J. Nečas
  9. 40V. Hrubý
Plzen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bílek
  1. 36J. Staněk
  2. 24M. Havel
  3. 2L. Hejda
  4. 4L. Pernica
  5. 21V. Jemelka
  6. 20P. Bucha
  7. 23L. Kalvach ▼ 21'
  8. 10J. Kopic ▼ 89'
  9. 19R. Květ ▼ 62'
  10. 18J. Mosquera
  11. 15T. Chorý

Dự bị 10

  1. 99M. N'Diaye ▲ 21'
  2. 88A. Vlkanova ▲ 62'
  3. 77E. Jirka ▲ 89'
  4. 6V. Pilař
  5. 35F. Kaša
  6. 11M. Vydra
  7. 1A. Zadražil
  8. 17R. Durosinmi
  9. 13M. Tvrdoň
  10. 44L. Holík

Thống kê

123
1130
4Dứt điểm12
1Trúng đích6
3Chệch đích3
3Phạt góc11
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu57
62Ghi được103
75Thủng lưới74
1.38Bàn thắng mỗi trận1.81
9Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn39
37Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu