FC Zbrojovka Brno vs Plzen
Tỷ số chung cuộc: FC Zbrojovka Brno 0-1 Plzen tại Czech Liga, 27 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Zbrojovka Brno thắng 0, hòa 2, Plzen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 21
- Sân vận động
- Městský fotbalový stadion Srbská, Brno
- Trọng tài
- P. Orel
- Phong độ
- WWWLW FC Zbrojovka Brno
- WDWDL Plzen
- 41' Aleš Čermák
- HT0-0
- 47' Timotej Záhumenský
- 60' ▲ D. Ba Loua ▼ J. Kayamba
- 63' ▲ P. Štepanovský ▼ O. Pachlopník
- 68' 0-1 J. Beauguel · F. Kaša
- 77' ▲ D. Fila ▼ T. Záhumenský
- 78' ▲ Z. Ondrášek ▼ J. Beauguel
- 89' ▲ Š. Šumbera ▼ J. Přichystal
- 89' ▲ J. Texl ▼ J. Hladík
- 89' ▲ L. Endl ▼ J. Moravec
- 90'+2 ▲ M. Káčer ▼ P. Šulc
- 90'+2 ▲ O. Mihálik ▼ Š. Falta
- FT0-1
Đội hình
- 40M. Šustr
- 17J. Moravec ▼ 89'
- 26T. Záhumenský ▼ 77'
- 23J. Šural
- 4J. Hlavica
- 27D. Bariš
- 16J. Sedlák
- 21O. Pachlopník ▼ 63'
- 14J. Přichystal ▼ 89'
- 20J. Hladík ▼ 89'
- 10A. Růsek
Dự bị 7
- 24P. Štepanovský ▲ 63'
- 9D. Fila ▲ 77'
- 8Š. Šumbera ▲ 89'
- 13J. Texl ▲ 89'
- 34L. Endl ▲ 89'
- 1V. Marek
- 5D. Jambor
- 36J. Staněk
- 8D. Limberský
- 22J. Brabec
- 35F. Kaša
- 24M. Havel
- 25A. Čermák
- 21Š. Falta ▼ 90'
- 5J. Kayamba ▼ 60'
- 20P. Bucha
- 31P. Šulc ▼ 90'
- 9J. Beauguel ▼ 78'
Dự bị 7
- 50D. Ba Loua ▲ 60'
- 13Z. Ondrášek ▲ 78'
- 66M. Káčer ▲ 90'
- 17O. Mihálik ▲ 90'
- 26L. Matějka
- 16A. Hruška
- 37V. Míka
Thống kê
01⚑4
⚑1010
5Dứt điểm13
2Trúng đích7
3Chệch đích6
4Phạt góc10
1Việt vị3
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 20 | +65 | 86 | |
| 2 | 34 | 82 - 43 | +39 | 74 | |
| 3 | 34 | 59 - 33 | +26 | 69 | |
| 4 | 34 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 58 | |
| 6 | 34 | 44 - 32 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 41 - 42 | -1 | 52 | |
| 8 | 34 | 48 - 38 | +10 | 49 | |
| 9 | 34 | 40 - 40 | 0 | 45 | |
| 10 | 34 | 40 - 37 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 39 | |
| 12 | 34 | 37 - 49 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 33 - 47 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 30 - 50 | -20 | 32 | |
| 15 | 34 | 34 - 66 | -32 | 30 | |
| 16 | 34 | 33 - 57 | -24 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 65 | -39 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 71 | -48 | 17 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu49
58Ghi được94
78Thủng lưới53
1.21Bàn thắng mỗi trận1.92
11Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai39