Ethnikos Achna
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AEK Larnaca

Ethnikos Achna vs AEK Larnaca

Tỷ số chung cuộc: Ethnikos Achna 3-1 AEK Larnaca tại Cup, 4 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ethnikos Achna thắng 2, hòa 4, AEK Larnaca thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Semi-finals
Sân vận động
Stadio Dasaki Achnas, Dasaki Achnas
Trọng tài
G. Ayroldi
Phong độ
LWLWL Ethnikos Achna
LWLWW AEK Larnaca
  1. 19' 0-1 I. Trichkovski11m
  2. 20' J. Romo
  3. 21' T. Gorupec
  4. 45' S. Thandi R. Rosales
  5. HT0-1
  6. 53' N. Tomovic
  7. 55' A. Garcia
  8. 60' G. Zakpa 1-1
  9. 68' M. Derbyshire Ángel García
  10. 68' O. Altman Á. Gyurcsó
  11. 71' D. Kyprianou T. Ioannou
  12. 72' S. Thandi
  13. 78' I. Khudobyak
  14. 78' K. Ilia Abraham
  15. 82' S. Thandi
  16. 82' V. Olatunji I. Faraj
  17. 83' Yellow Card
  18. 85' K. Wojtkowski
  19. 86' J. Doležal K. Wojtkowski
  20. 90'+3 Goba
  21. 90'+3 G. Zakpa 2-1
  22. 90'+6 I. Khudobyak 3-1
  23. FT3-1

Đội hình

Ethnikos Achna HLV: A. Razdrh
  1. A. Christodoulou
  2. I. Tarasovs
  3. T. Gorupec
  4. T. Ioannou ▼ 71'
  5. K. Pileas
  6. M. Peratikos
  7. I. Khudobyak
  8. Abraham ▼ 78'
  9. F. Mazurek
  10. K. Wojtkowski ▼ 86'
  11. G. Zakpa

Dự bị 9

  1. D. Kyprianou ▲ 71'
  2. K. Ilia ▲ 78'
  3. J. Doležal ▲ 86'
  4. A. Kavaleouski
  5. A. Koumis
  6. C. Eloundou
  7. G. Angelopoulos
  8. M. Bogatinov
  9. M. Ilia
AEK Larnaca HLV: David Badia
  1. I. Toumpas
  2. R. Rosales ▼ 45'
  3. N. Tomović
  4. Ángel García ▼ 68'
  5. Javier Espinosa
  6. Gus Ledes
  7. H. Miličević
  8. Á. Gyurcsó ▼ 68'
  9. I. Trichkovski
  10. J. Romo
  11. I. Faraj ▼ 82'

Dự bị 12

  1. S. Thandi ▲ 45'
  2. M. Derbyshire ▲ 68'
  3. O. Altman ▲ 68'
  4. V. Olatunji ▲ 82'
  5. Acorán
  6. C. Anastasiou
  7. C. Sánchez
  8. G. Naoum
  9. Gaspar Panadero
  10. J. Łabojko
  11. K. Christoforou
  12. Mikel González

Thống kê

04
51

So sánh

47Trận đấu48
48Ghi được76
62Thủng lưới43
1.02Bàn thắng mỗi trận1.58
17Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu