AEK Larnaca vs Ethnikos Achna
Tỷ số chung cuộc: AEK Larnaca 2-1 Ethnikos Achna tại 1. Division, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: AEK Larnaca thắng 3, hòa 3, Ethnikos Achna thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 13
- Phong độ
- DLWLW AEK Larnaca
- LWLWL Ethnikos Achna
- 20' Gus Ledes
- 26' Miramon 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Cejas ▼ M. Pechlivanis
- 46' ▲ J. Saadi ▼ P. Bahanack
- 60' Georgios Angelopoulos
- 68' ▲ W. Rubio ▼ D. Ivanovic
- 68' ▲ K. Angielski ▼ R. Bajic
- 71' Richard Ofori
- 71' ▲ Breno Almeida ▼ G. N. Angelopoulos
- 75' 1-1 Breno Almeida
- 80' Emmanuel Lomotey
- 81' ▲ Y. Amyn ▼ E. Cabrera
- 81' ▲ J. Gnali ▼ J. Izquierdo
- 83' K. Angielski 2-1
- 87' ▲ P. Pons ▼ Ledes Gustavo
- 87' ▲ Rodriguinho ▼ G. Papageorgiou
- 90'+2 Pablo Gonzalez Juarez
- FT2-1
Đội hình
- 1Z. Alomerovic
- 21Miramon
- 22G. Ekpolo
- 15H. Milicevic
- 23J. Izquierdo▼ 81'
- 29G. Naoum
- 7Ledes Gustavo▼ 87'
- 6Jimmy Suarez
- 9D. Ivanovic▼ 68'
- 30E. Cabrera▼ 81'
- 11R. Bajic▼ 68'
Dự bị 11
- 51A. Paraskevas
- 99D. Demetriou
- 2P. Ioannou
- 10W. Rubio▲ 68'
- 14A. Garcia
- 17P. Pons▲ 87'
- 19K. Angielski▲ 68'
- 20Y. Amyn▲ 81'
- 36C. Loukaidis
- 41Mathias Gonzalez
- 93J. Gnali▲ 81'
- 40L. Flores
- 24P. Psaltis
- 5Luis Felipe
- 12E. Lomotey
- 29P. Bahanack▼ 46'
- 37R. Ofori
- 30G. Papageorgiou▼ 87'
- 80G. N. Angelopoulos▼ 71'
- 17P. Gonzalez
- 10M. Pechlivanis▼ 46'
- 33N. Andereggen
Dự bị 12
- 89I. Papanikolaou Baig
- 14M. Dimitriou
- 21A. Kravchuk
- 8M. Maia
- 7J. Cejas▲ 46'
- 9Rodriguinho▲ 87'
- 38I. Toumpas
- 44N. Giallouros
- 11M. Marinescu
- 25J. Saadi▲ 46'
- 20L. Machado
- 98Breno Almeida▲ 71'
Thống kê
01⚑7
⚑340
60%Kiểm soát bóng40%
23Dứt điểm6
6Trúng đích1
10Chệch đích2
7Bị chặn3
7Phạt góc3
0Việt vị3
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
462Chuyền bóng297
88%Chính xác chuyền81%
3.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
53Trận đấu35
81Ghi được36
49Thủng lưới54
1.53Bàn thắng mỗi trận1.03
19Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn19
44Hiệp hai21