Krasava Ypsonas
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Enosis

Krasava Ypsonas vs Enosis

Tỷ số chung cuộc: Krasava Ypsonas 0-0 Enosis tại 1. Division, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Krasava Ypsonas thắng 3, hòa 3, Enosis thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Relegation Group · Vòng 33
Phong độ
DLDLL Krasava Ypsonas
LLDLL Enosis
  1. 25' Vernon Addo
  2. HT0-0
  3. 46' Y. Bahassa D. Ouedraogo
  4. 46' M. Charalampous C. Kyzas
  5. 55' Loizos Kosmas
  6. 57' J. Goldschadt A. Ella
  7. 65' Antonis Katsiaris
  8. 70' P. Lipski D. Ankeye
  9. 70' M. Do Couto D. Melnichenko
  10. 70' N. Chatzivarnava V. Addo
  11. 70' M. Iordanou A. Katsiaris
  12. 86' A. Ioannou G. Kurez
  13. 88' E. Budnik I. Pankov
  14. FT0-0

Đội hình

Krasava Ypsonas Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Cedomir Janevski
  1. 75Y. Avramenko
  2. 14M. Koumouris
  3. 4K. Da Graca
  4. 15D. Ouedraogo ▼ 46'
  5. 42V. Addo ▼ 70'
  6. 90D. Cheryshev
  7. 6I. Pankov ▼ 88'
  8. 18D. Melnichenko ▼ 70'
  9. 16E. Davidyan
  10. 12A. Bah
  11. 22D. Ankeye ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 1D. Priniotaki
  2. 5I. Christodoulou
  3. 19X. Quintilla
  4. 23M. de Iriondo
  5. 20P. Lipski ▲ 70'
  6. 9E. Budnik ▲ 88'
  7. 29I. Chebake
  8. 32E. Kyriakou
  9. 80M. Camus
  10. 10M. Do Couto ▲ 70'
  11. 28Y. Bahassa ▲ 46'
  12. 34N. Chatzivarnava ▲ 70'
Enosis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Damir Canadi
  1. 31R. Lazar
  2. 16A. Panagis
  3. 4S. Ioannou
  4. 5J. Okeke
  5. 66E. Sakic
  6. 14L. Kosmas
  7. 18A. Katsiaris ▼ 70'
  8. 11G. Kurez ▼ 86'
  9. 27J. Kazan
  10. 77C. Kyzas ▼ 46'
  11. 90A. Ella ▼ 57'

Dự bị 6

  1. 24A. Adeleye
  2. 12J. Goldschadt ▲ 57'
  3. 17A. Ioannou ▲ 86'
  4. 93A. Christodoulou
  5. 99M. Charalampous ▲ 46'
  6. 96M. Iordanou ▲ 70'

Thống kê

0110
220
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm7
6Trúng đích4
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
10Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
381Chuyền bóng274
313Chuyền chính xác210
82%Chính xác chuyền77%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omonia Nicosia
36 88 - 24 +64 87
2
AEK Larnaca
36 62 - 33 +29 69
3
Apollon Limassol
36 52 - 41 +11 67
4
Pafos
36 66 - 38 +28 62
5
Apoel Nicosia
26 45 - 27 +18 45
6
Aris
26 48 - 26 +22 43
8
AEL
33 41 - 46 -5 44
9
Anorthosis
26 23 - 33 -10 32
9
Omonia Aradippou
33 31 - 42 -11 42
10
Krasava Ypsonas
26 26 - 36 -10 28
11
Olympiakos
26 22 - 37 -15 28
12
Akritas
26 23 - 48 -25 26
13
Ethnikos Achna
33 34 - 53 -19 33
14
Enosis
26 5 - 67 -62 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2

So sánh

35Trận đấu35
38Ghi được13
53Thủng lưới85
1.09Bàn thắng mỗi trận0.37
11Giữ sạch lưới1
16Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu