Krasava Ypsonas

Krasava Ypsonas

Síp · 1. Division

Krasava Ypsonas: vị trí 13 trên bảng xếp hạng 1. Division — điểm: 4, số trận: 7. Trận tiếp theo: Krasava Ypsonas vs AEK Larnaca, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Olympiakos 1-1 Krasava Ypsonas, 24 tháng 10.

Phong độ
LLWWD
HLV
Cedomir Janevski · Từ 2025
Vị trí
13 · Đ: 4 · Tr: 7 →
Sân vận động
Koinotiko Stadio Erimis, Erimi · 1.500

Lịch thi đấu

23-11
Krasava Ypsonas
Anorthosis
–
–
28-11
Apoel Nicosia
Krasava Ypsonas
–
–
03-12
Krasava Ypsonas
Nea Salamis
–
–
06-12
Pafos
Krasava Ypsonas
–
–
12-12
Omonia 29is Maiou
Krasava Ypsonas
–
–
21-12
Krasava Ypsonas
Omonia Aradippou
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
1,4
Tổng
2,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–3–9
Sân khách
5–5–10
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,4 : 0,6
Hiệp hai
0,7 : 0,9
Trên 2.5 bàn 45%
Trên 1.5 bàn 68%
Cả hai cùng ghi bàn 40%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 35%

Tỉ số thường gặp

  • 0-17× · 18%
  • 1-16× · 15%
  • 1-04× · 10%
  • 2-03× · 8%
  • 1-23× · 8%
  • 0-33× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1. Division 7115 61504-2-3-1
Cup 1100 201—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 25 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 33 · 14% 11% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 23 · 11% 16–30′ · Thủng lưới 38 · 16% 11% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 35 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 38 · 16% 16% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 41 · 19% 46–60′ · Thủng lưới 36 · 15% 19% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 41 · 19% 61–75′ · Thủng lưới 35 · 15% 19% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 54 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 61 · 25% 25% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 153, 2020–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu