Enosis vs Krasava Ypsonas
Tỷ số chung cuộc: Enosis 0-1 Krasava Ypsonas tại 1. Division, 5 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Enosis thắng 0, hòa 3, Krasava Ypsonas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 13
- Phong độ
- LLDLL Enosis
- DLDLL Krasava Ypsonas
- 43' Michalis Koumouris
- HT0-0
- 50' ▲ A. Bah ▼ N. Trujic
- 63' 0-1 M. Koumouris
- 65' Emanuel Šakić
- 68' ▲ M. Djira ▼ A. Katsiaris
- 68' ▲ D. Solomou ▼ A. Ella
- 68' ▲ I. Laca ▼ Z. Museliani
- 75' Maxime Do Couto
- 75' ▲ J. Kazan ▼ G. Kurez
- 87' ▲ Lohan ▼ Rodrigo Souza
- 90'+1 ▲ E. Davidyan ▼ M. Koumouris
- 90'+6 ▲ D. Melnichenko ▼ P. Lipski
- FT0-1
Đội hình
- 1P. Panagiotou 7.3
- 66E. Sakic 6.9
- 5J. Okeke 7.2
- 43Joao Cesco 7.5
- 94Rodrigo Souza ▼ 87' 6.6
- 90A. Ella ▼ 68' 6.2
- 23M. Krainz 7.2
- 18A. Katsiaris ▼ 68' 6.7
- 11G. Kurez ▼ 75' 6.7
- 7Z. Museliani ▼ 68' 6.6
- 99M. Charalampous 6.7
Dự bị 12
- 21M. Kuster
- 44M. Djira ▲ 68' 6.6
- 12J. Goldschadt
- 6E. Silva
- 22S. Solomou
- 77C. Kyzas
- 31R. Lazar
- 13Lohan ▲ 87' 6.7
- 14L. Kosmas
- 88D. Solomou ▲ 68' 6.5
- 27J. Kazan ▲ 75' 6.6
- 10I. Laca ▲ 68' 6.3
- 91M. Zadro 7.5
- 29I. Chebake 7.0
- 3L. de Lucas 7.9
- 5I. Christodoulou 7.5
- 33Julio Cesar 7.3
- 14M. Koumouris ⚽ ▼ 90' 7.9
- 20P. Lipski ▼ 90' 7.2
- 6I. Pankov 6.6
- 7N. Trujic ▼ 50' 6.9
- 10M. Do Couto 7.6
- 9E. Budnik
Dự bị 12
- 75Y. Avramenko
- 42V. Addo
- 16E. Davidyan ▲ 90'
- 8C. Yebli
- 77Thiago
- 12A. Bah ▲ 50' 7.5
- 1D. Priniotaki
- 4K. Da Graca
- 32E. Kyriakou
- 18D. Melnichenko ▲ 90'
- 44M. Trdan
- 34N. Chatzivarnava
Thống kê
01⚑3
⚑620
48%Kiểm soát bóng52%
5Dứt điểm15
1Trúng đích6
1Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
3Phạt góc6
2Việt vị1
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
354Chuyền bóng372
286Chuyền chính xác311
81%Chính xác chuyền84%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
35Trận đấu35
13Ghi được38
85Thủng lưới53
0.37Bàn thắng mỗi trận1.09
1Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn16
8Hiệp hai27