Pafos vs Aris
Tỷ số chung cuộc: Pafos 2-0 Aris tại 1. Division, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pafos thắng 4, hòa 5, Aris thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Championship Group · Vòng 34
- Phong độ
- DDWWW Pafos
- WLLLD Aris
- 28' Domingos Quina
- 30' J. Correia 1-0
- 35' João Correia
- HT1-0
- 49' V. Dragomir 2-0
- 56' Nikolas Ioannou
- 58' ▲ G. Kalulu ▼ Anderson Correia
- 59' ▲ O. Mimovic ▼ N. Ioannou
- 61' Pêpê
- 65' ▲ Dani Silva ▼ Pepe
- 69' ▲ A. Kokorin ▼ V. Nikolic
- 76' Collins Phares Fi Akamba
- 78' ▲ K. Sema ▼ J. Correia
- 78' ▲ A. Brito ▼ D. Quina
- 85' ▲ D. Gaustad ▼ Gustavo Paje
- 85' ▲ V. Neokleous ▼ G. Kastanos
- 90'+5 Jay Gorter
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Gorter
- 23D. Luckassen
- 4David Luiz
- 14N. Ioannou▼ 59'
- 26I. Sunjic
- 8D. Quina▼ 78'
- 77J. Correia▼ 78'
- 30V. Dragomir
- 88Pepe▼ 65'
- 17M. Orsic
- 33Anderson Silva
Dự bị 12
- 42G. Michael
- 99A. Papadoudis
- 71G. Skafi
- 19A. Guessand
- 12K. Sema▲ 78'
- 21O. Mimovic▲ 59'
- 20W. Odefalk
- 50A. Brito▲ 78'
- 9M. Bassouamina
- 80Dani Silva▲ 65'
- 11Jaja
- 18Lele
- 1Vana Alves
- 19M. Sane
- 88C. Fi Akamba
- 18Y. Bourhane
- 7Anderson Correia▼ 58'
- 76C. Charalampous
- 28G. Kastanos▼ 85'
- 30Gustavo Paje▼ 85'
- 22V. Nikolic▼ 69'
- 66J. Montnor
- 99R. Effaghe
Dự bị 10
- 26A. Pishias
- 90E. Sofroniou
- 2G. Kalulu▲ 58'
- 9A. Kokorin▲ 69'
- 12A. Dimitriou
- 29D. Gaustad▲ 85'
- 36V. Neokleous▲ 85'
- 38G. Melas
- 45R. McCausland
- 80A. Kakoullis
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
51Trận đấu41
83Ghi được71
53Thủng lưới55
1.63Bàn thắng mỗi trận1.73
21Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai43