Aris vs Pafos
Tỷ số chung cuộc: Aris 1-1 Pafos tại 1. Division, 14 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris thắng 1, hòa 5, Pafos thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Championship Group · Vòng 29
- Sân vận động
- Alphamega Stadium, Kolossi
- Phong độ
- WLLLD Aris
- DDWWW Pafos
- 13' C. Charalampous 1-0
- HT1-0
- 61' ▲ Jaja ▼ Dani Silva
- 61' ▲ K. Sema ▼ K. Pileas
- 61' ▲ Lele ▼ Anderson Silva
- 62' ▲ Y. Bourhane ▼ D. Gaustad
- 62' ▲ S. Yago ▼ Anderson Correia
- 62' ▲ R. McCausland ▼ Gustavo Paje
- 80' ▲ A. Kakoullis ▼ J. Montnor
- 82' ▲ A. Brito ▼ Pepe
- 86' 1-1 Lele
- 88' Ross McCausland
- 90'+1 Charalampos Charalampous
- 90'+1 Derrick Luckassen
- 90'+2 ▲ M. Theodosiou ▼ M. Sane
- FT1-1
Đội hình
- 1Vana Alves
- 19M. Sane▼ 90'
- 27L. Balogun
- 4D. Lelle
- 7Anderson Correia▼ 62'
- 30Gustavo Paje▼ 62'
- 28G. Kastanos
- 76C. Charalampous
- 29D. Gaustad▼ 62'
- 99R. Effaghe
- 66J. Montnor▼ 80'
Dự bị 12
- 25W. Foderingham
- 90E. Sofroniou
- 6C. Goldson
- 14Y. Gomis
- 18Y. Bourhane▲ 62'
- 20S. Yago▲ 62'
- 40R. Ergas
- 45R. McCausland▲ 62'
- 70E. Semedo
- 75M. Theodosiou▲ 90'
- 80A. Kakoullis▲ 80'
- 88C. Fi Akamba
- 1J. Gorter
- 21O. Mimovic
- 23D. Luckassen
- 14N. Ioannou
- 2K. Pileas▼ 61'
- 30V. Dragomir
- 26I. Sunjic
- 7Bruno
- 80Dani Silva▼ 61'
- 88Pepe▼ 82'
- 33Anderson Silva▼ 61'
Dự bị 12
- 93N. Michail
- 99A. Papadoudis
- 9M. Bassouamina
- 11Jaja▲ 61'
- 12K. Sema▲ 61'
- 18Lele▲ 61'
- 19A. Guessand
- 20W. Odefalk
- 42G. Michael
- 50A. Brito▲ 82'
- 71G. Skafi
- 72K. Ioannou
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
41Trận đấu51
71Ghi được83
55Thủng lưới53
1.73Bàn thắng mỗi trận1.63
15Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai45