Aris
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Pafos

Aris vs Pafos

Tỷ số chung cuộc: Aris 2-2 Pafos tại 1. Division, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris thắng 1, hòa 5, Pafos thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 24
Sân vận động
Alphamega Stadium, Kolossi
Phong độ
WLLLD Aris
DDWWW Pafos
  1. 35' Mamadou Sane
  2. HT0-0
  3. 46' J. Montnor Gustavo Paje
  4. 61' K. Sema J. Correia
  5. 61' D. Quina M. Orsic
  6. 67' G. Kastanos Y. Bourhane
  7. 67' E. Semedo R. McCausland
  8. 74' R. Effaghe A. Kokorin
  9. 76' J. Montnor 1-0
  10. 78' Anderson Silva Dani Silva
  11. 79' 1-1 Anderson Silva
  12. 82' Y. Gomis A. Kakoullis
  13. 84' Nicolas Aristodemou
  14. 89' W. Odefalk Lele
  15. 90' Y. Gomis 2-1
  16. 90' 2-2 Anderson Silva11m
  17. FT2-2

Đội hình

Aris Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Liasos Louka
  1. 1Vana Alves
  2. 19M. Sane
  3. 6C. Goldson
  4. 20S. Yago
  5. 7Anderson Correia
  6. 30Gustavo Paje▼ 46'
  7. 18Y. Bourhane▼ 67'
  8. 76C. Charalampous
  9. 45R. McCausland▼ 67'
  10. 80A. Kakoullis▼ 82'
  11. 9A. Kokorin▼ 74'

Dự bị 11

  1. 25W. Foderingham
  2. 90E. Sofroniou
  3. 4D. Lelle
  4. 14Y. Gomis▲ 82'
  5. 28G. Kastanos▲ 67'
  6. 29D. Gaustad
  7. 66J. Montnor▲ 46'
  8. 70E. Semedo▲ 67'
  9. 75M. Theodosiou
  10. 88C. Fi Akamba
  11. 99R. Effaghe▲ 74'
Pafos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Albert Celades
  1. 93N. Michail
  2. 7Bruno
  3. 21O. Mimovic
  4. 4David Luiz
  5. 14N. Ioannou
  6. 30V. Dragomir
  7. 88Pepe
  8. 80Dani Silva▼ 78'
  9. 77J. Correia▼ 61'
  10. 17M. Orsic▼ 61'
  11. 18Lele▼ 89'

Dự bị 10

  1. 99A. Papadoudis
  2. 82P. Petrou
  3. 19A. Guessand
  4. 2K. Pileas
  5. 23D. Luckassen
  6. 12K. Sema▲ 61'
  7. 20W. Odefalk▲ 89'
  8. 8D. Quina▲ 61'
  9. 9M. Bassouamina
  10. 33Anderson Silva▲ 78'

Thống kê

011
1210
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm20
4Trúng đích7
2Chệch đích7
1Bị chặn6
1Phạt góc12
0Việt vị1
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
309Chuyền bóng472
81%Chính xác chuyền85%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omonia Nicosia
36 88 - 24 +64 87
2
AEK Larnaca
36 62 - 33 +29 69
3
Apollon Limassol
36 52 - 41 +11 67
4
Pafos
36 66 - 38 +28 62
5
Apoel Nicosia
26 45 - 27 +18 45
6
Aris
26 48 - 26 +22 43
8
AEL
33 41 - 46 -5 44
9
Anorthosis
26 23 - 33 -10 32
9
Omonia Aradippou
33 31 - 42 -11 42
10
Krasava Ypsonas
26 26 - 36 -10 28
11
Olympiakos
26 22 - 37 -15 28
12
Akritas
26 23 - 48 -25 26
13
Ethnikos Achna
33 34 - 53 -19 33
14
Enosis
26 5 - 67 -62 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2

So sánh

41Trận đấu51
71Ghi được83
55Thủng lưới53
1.73Bàn thắng mỗi trận1.63
15Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu