Apollon Limassol vs Apoel Nicosia
Tỷ số chung cuộc: Apollon Limassol 2-0 Apoel Nicosia tại 1. Division, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apollon Limassol thắng 4, hòa 5, Apoel Nicosia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Championship Group · Vòng 34
- Sân vận động
- Alphamega Stadium, Kolossi
- Phong độ
- WWLDW Apollon Limassol
- LDWLW Apoel Nicosia
- 4' G. Rodrigues11m 1-0
- 12' ▲ A. Vrikkis ▼ G. Assuncao
- 26' Dálcio
- HT1-0
- 46' ▲ M. Tomas ▼ D. Mancini
- 50' Diego Rosa
- 61' ▲ Gabriel Maioli ▼ P. Olayinka
- 61' ▲ N. Koutsakos ▼ Diego Rosa
- 62' I. Ljubic 2-0
- 69' ▲ T. Lam ▼ Z. Adoni
- 69' ▲ G. Weissbeck ▼ I. Ljubic
- 79' ▲ A. Shikkis ▼ G. Malekkidis
- 79' ▲ A. Youssef ▼
- 84' ▲ C. Appiah ▼ P. Kattirtzis
- 87' Brandon Thomas
- 90'+4 Mathías Tomás
- 90'+5 Gabriel Maioli
- FT2-0
Đội hình
- 22P. Kuhn 7.3
- 76B. Gaspar 7.0
- 4Z. Adoni ▼ 69' 6.6
- 44J. Kvida 7.3
- 14G. Malekkidis ▼ 79' 6.9
- 5M. Brown 6.3
- 77I. Ljubic ⚽ ▼ 69' 7.2
- 10G. Rodrigues ⚽ 7.2
- 12G. Assuncao ▼ 12' 6.7
- 23B. Thomas 6.9
- 30D. Escriche 6.6
Dự bị 10
- 31K. Stylianou
- 41P. Leeuwenburgh
- 3T. Lam ▲ 69' 6.7
- 26A. Shikkis ▲ 79' 6.3
- 27G. Weissbeck ▲ 69' 6.6
- 45A. Vrikkis ▲ 12' 6.7
- 80A. Youssef ▲ 79' 7.0
- 86P. Charalambous
- 89R. Rotis
- 91I. Polyviou
- 1Gabriel Pereira 6.3
- 21C. Poursaitidis 6.7
- 2E. Antoniou 6.2
- 5M. Degenek 6.9
- 14Nanu 6.9
- 20Dalcio 6.5
- 29Diego Rosa ▼ 61' 6.9
- 77D. Mancini ▼ 46' 6.3
- 23P. Kattirtzis ▼ 84' 6.7
- 99P. Olayinka ▼ 61' 6.7
- 9S. Drazic 6.2
Dự bị 6
- 78S. Michos
- 91S. Voniatis
- 11Gabriel Maioli ▲ 61' 6.7
- 15M. Tomas ▲ 46' 6.9
- 36C. Appiah ▲ 84' 6.7
- 89N. Koutsakos ▲ 61' 6.3
Thống kê
01⚑3
⚑631
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm6
4Trúng đích2
3Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
3Phạt góc6
1Việt vị0
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
445Chuyền bóng319
389Chuyền chính xác273
87%Chính xác chuyền86%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
41Trận đấu37
64Ghi được54
50Thủng lưới47
1.56Bàn thắng mỗi trận1.46
14Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai36