Apoel Nicosia vs Apollon Limassol
Tỷ số chung cuộc: Apoel Nicosia 2-3 Apollon Limassol tại 1. Division, 14 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apoel Nicosia thắng 1, hòa 5, Apollon Limassol thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Championship Group · Vòng 29
- Phong độ
- LDWLW Apoel Nicosia
- WWLDW Apollon Limassol
- 15' Gustavo Assunção
- 35' 0-1 P. Marques
- HT0-1
- 46' ▲ S. Drazic ▼ N. Koutsakos
- 46' ▲ C. Poursaitidis ▼ Nanu
- 47' Franz Brorsson
- 56' C. Poursaitidis 1-1
- 64' 1-2 J. Kvida
- 68' ▲ Vitor Meer ▼ K. Stafylidis
- 68' ▲ K. Laifis ▼ F. Brorsson
- 68' ▲ M. Meyer ▼ Dalcio
- 72' ▲ A. Vrikkis ▼ B. Thomas
- 72' ▲ L. Markovic ▼ G. Rodrigues
- 78' ▲ A. Shikkis ▼ B. Gaspar
- 78' ▲ M. Brown ▼ G. Assuncao
- 84' K. Laifis 2-2
- 88' 2-3 P. Marques
- 89' ▲ J. Zmrhal ▼ D. Escriche
- 90'+2 Daniel Mancini
- 90'+4 Lazar Marković
- FT2-3
Đội hình
- 27V. Belec 6.3
- 14Nanu ▼ 46' 6.2
- 31F. Brorsson ▼ 68' 6.3
- 2E. Antoniou 6.6
- 3K. Stafylidis ⇢ ▼ 68' 7.2
- 20Dalcio ▼ 68' 6.9
- 29Diego Rosa 6.9
- 77D. Mancini 6.9
- 15M. Tomas ⇢ 6.9
- 99P. Olayinka 6.7
- 89N. Koutsakos ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 1Gabriel Pereira
- 22A. Christodoulou
- 5M. Degenek
- 6Vitor Meer ▲ 68' 6.3
- 9S. Drazic ▲ 46' 6.5
- 10Marquinhos
- 11Gabriel Maioli
- 21C. Poursaitidis ⚽ ▲ 46' 7.3
- 23P. Kattirtzis
- 34K. Laifis ⚽ ▲ 68' 7.5
- 45K. Yiannacou
- 7M. Meyer ▲ 68' 6.5
- 22P. Kuhn 6.5
- 76B. Gaspar ▼ 78' 6.6
- 4Z. Adoni 6.9
- 44J. Kvida ⚽ 7.5
- 14G. Malekkidis ⇢ 6.2
- 10G. Rodrigues ▼ 72' 6.3
- 12G. Assuncao ▼ 78' 7.3
- 77I. Ljubic 7.0
- 23B. Thomas ⇢ ▼ 72' 7.3
- 43P. Marques ⚽2 8.7
- 30D. Escriche ▼ 89' 6.9
Dự bị 11
- 41P. Leeuwenburgh
- 31K. Stylianou
- 8J. Zmrhal ▲ 89'
- 26A. Shikkis ▲ 78' 7.0
- 91I. Polyviou
- 5M. Brown ▲ 78' 6.3
- 86P. Charalambous
- 45A. Vrikkis ▲ 72' 6.7
- 50L. Markovic ▲ 72' 6.2
- 89R. Rotis
- 80A. Youssef
Thống kê
02⚑8
⚑620
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm15
4Trúng đích4
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn6
8Phạt góc6
1Việt vị0
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
388Chuyền bóng328
330Chuyền chính xác250
85%Chính xác chuyền76%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
37Trận đấu41
54Ghi được64
47Thủng lưới50
1.46Bàn thắng mỗi trận1.56
10Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai33