Apoel Nicosia vs Apollon Limassol
Tỷ số chung cuộc: Apoel Nicosia 1-1 Apollon Limassol tại 1. Division, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apoel Nicosia thắng 1, hòa 5, Apollon Limassol thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Championship Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Neo GSP, Levkosía
- Phong độ
- DWLWL Apoel Nicosia
- WLDWD Apollon Limassol
- 4' 0-1 C. Duodu
- 36' Vid Belec
- 38' Quentin Boisgard11mhỏng 11m
- 45'+1 Sergio Tejera
- HT0-1
- 46' ▲ Y. El-Arabi ▼ S. Dražić
- 46' ▲ A. Bah ▼ G. Satsias
- 46' ▲ S. D'Almeida ▼ D. Spoljaric
- 46' ▲ G. Malekkides ▼ Q. Boisgard
- 46' ▲ C. Boli ▼ B. Dione
- 47' Chambos Kyriakou
- 55' Clinton Duodu
- 56' M. Corbu 1-1
- 67' ▲ C. Barahona ▼ T. Lam
- 75' ▲ G. Weissbeck ▼ A. Youssef
- 77' ▲ P. Kattirtzis ▼ Marquinhos
- 86' ▲ K. Sarfo ▼ Sergio Tejera
- FT1-1
Đội hình
- 27V. Belec 7.0
- 16M. Sušić 7.3
- 33E. Antoniou 7.0
- 34K. Laifis ⇢ 7.7
- 29I. Chebake 7.2
- 18G. Satsias ▼ 46' 6.9
- 8Sergio Tejera ▼ 86' 7.3
- 30M. Corbu ⚽ 8.2
- 7M. Meyer 7.3
- 10Marquinhos ▼ 77' 7.0
- 20S. Dražić ▼ 46' 7.0
Dự bị 12
- 9Y. El-Arabi ▲ 46' 6.2
- 12A. Bah ▲ 46' 6.9
- 23P. Kattirtzis ▲ 77' 6.3
- 44K. Sarfo ▲ 86' 6.7
- 1Gabriel Pereira
- 3R. Petrović
- 5L. Dvali
- 6Vitor Meer
- 21Pizzi
- 28K. Galanopoulos
- 43L. Cano
- 79P. Sotiriou
- 22P. Kühn 7.5
- 2P. Vouros 6.5
- 3T. Lam ▼ 67' 6.2
- 44J. Kvída ⇢ 7.0
- 8J. Zmrhal 6.3
- 11B. Dione ▼ 46' 6.3
- 20D. Spoljaric ▼ 46' 6.6
- 25C. Kyriakou 6.9
- 10Q. Boisgard ▼ 46' 6.9
- 17C. Duodu ⚽ 7.5
- 80A. Youssef ▼ 75' 6.6
Dự bị 11
- 6S. D'Almeida ▲ 46' 6.2
- 14G. Malekkides ▲ 46' 6.3
- 70C. Boli ▲ 46' 6.6
- 21C. Barahona ▲ 67' 6.5
- 27G. Weissbeck ▲ 75' 6.9
- 4Z. Adoni
- 9D. Dorregaray
- 37T. Wouter
- 41P. Leeuwenburgh
- 81V. De Marco
- 99D. Demetriou
Thống kê
02⚑4
⚑220
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm9
6Trúng đích3
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
4Phạt góc2
1Việt vị1
8Phạm lỗi21
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
519Chuyền bóng283
465Chuyền chính xác239
90%Chính xác chuyền84%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 50 - 12 | +38 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 15 | +38 | 61 | |
| 4 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 26 | 53 - 26 | +27 | 52 | |
| 5 | 26 | 52 - 25 | +27 | 43 | |
| 6 | 26 | 28 - 23 | +5 | 40 | |
| 7 | 26 | 34 - 33 | +1 | 37 | |
| 8 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 9 | 26 | 26 - 51 | -25 | 27 | |
| 10 | 26 | 23 - 49 | -26 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 46 | -20 | 24 | |
| 12 | 26 | 18 - 41 | -23 | 19 | |
| 13 | 26 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 14 | 26 | 19 - 46 | -27 | 14 |
Relegation Round
So sánh
58Trận đấu45
90Ghi được56
58Thủng lưới52
1.55Bàn thắng mỗi trận1.24
19Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn20
52Hiệp hai26