AEK Larnaca
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Apollon Limassol

AEK Larnaca vs Apollon Limassol

Tỷ số chung cuộc: AEK Larnaca 1-0 Apollon Limassol tại 1. Division, 6 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AEK Larnaca thắng 5, hòa 3, Apollon Limassol thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Championship Group · Vòng 33
Phong độ
LWWLW AEK Larnaca
WLDWD Apollon Limassol
  1. 11' R. Bajic 1-0
  2. 26' Godswill Ekpolo
  3. 32' Valentin Roberge
  4. 38' P. Ioannou A. Garcia
  5. 44' Robertos Rotis
  6. 44' D. Escriche L. Markovic
  7. HT1-0
  8. 46' J. Kvida T. Lam
  9. 60' Antreas Shikkis
  10. 61' Pere Pons
  11. 65' I. Ljubic R. Rotis
  12. 65' B. Thomas M. Brown
  13. 68' R. Mudrazija R. Bajic
  14. 68' Miramon G. Naoum
  15. 70' Dani Escriche
  16. 74' Petros Ioannou
  17. 80' Jimmy Suarez C. Kyriakou
  18. 80' A. Cardero D. Ivanovic
  19. 80' G. Rodrigues A. Youssef
  20. 83' Godswill Ekpolo
  21. 83' Godswill Ekpolo
  22. 88' Ivan Ljubić
  23. FT1-0

Đội hình

AEK Larnaca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stavros Raounas
  1. 1Z. Alomerovic 8.3
  2. 22G. Ekpolo 6.7
  3. 15H. Milicevic 7.5
  4. 27V. Roberge 7.3
  5. 14A. Garcia ▼ 38' 7.0
  6. 17P. Pons 6.7
  7. 25C. Kyriakou ▼ 80' 7.2
  8. 29G. Naoum ▼ 68' 6.9
  9. 7Ledes Gustavo 7.0
  10. 9D. Ivanovic ▼ 80' 7.6
  11. 11R. Bajic ▼ 68' 7.5

Dự bị 11

  1. 51A. Paraskevas
  2. 12K. Komar
  3. 41Mathias Gonzalez
  4. 6Jimmy Suarez ▲ 80' 6.3
  5. 32R. Mudrazija ▲ 68' 6.7
  6. 36C. Loukaidis
  7. 2P. Ioannou ▲ 38' 6.7
  8. 35C. Thoma
  9. 21Miramon ▲ 68' 6.9
  10. 86A. Cardero ▲ 80' 6.5
  11. 37D. Gerasimou
Apollon Limassol Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Hernan Losada
  1. 22P. Kuhn 6.9
  2. 26A. Shikkis 6.3
  3. 3T. Lam ▼ 46' 6.7
  4. 4Z. Adoni 6.6
  5. 14G. Malekkidis 6.6
  6. 86P. Charalambous 6.2
  7. 50L. Markovic ▼ 44' 6.9
  8. 5M. Brown ▼ 65' 6.3
  9. 45A. Vrikkis 7.5
  10. 89R. Rotis ▼ 65' 6.3
  11. 80A. Youssef ▼ 80' 6.6

Dự bị 10

  1. 31K. Stylianou
  2. T. Aresti
  3. 76B. Gaspar
  4. 44J. Kvida ▲ 46' 7.0
  5. 77I. Ljubic ▲ 65' 6.6
  6. 91I. Polyviou
  7. 90C. Marneros
  8. 10G. Rodrigues ▲ 80' 6.9
  9. 23B. Thomas ▲ 65' 6.9
  10. 30D. Escriche ▲ 44' 7.2

Thống kê

155
140
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm11
4Trúng đích6
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
5Phạt góc1
0Việt vị0
19Phạm lỗi16
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
339Chuyền bóng370
287Chuyền chính xác315
85%Chính xác chuyền85%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omonia Nicosia
36 88 - 24 +64 87
2
AEK Larnaca
36 62 - 33 +29 69
3
Apollon Limassol
36 52 - 41 +11 67
4
Pafos
36 66 - 38 +28 62
5
Apoel Nicosia
26 45 - 27 +18 45
6
Aris
26 48 - 26 +22 43
8
AEL
33 41 - 46 -5 44
9
Anorthosis
26 23 - 33 -10 32
9
Omonia Aradippou
33 31 - 42 -11 42
10
Krasava Ypsonas
26 26 - 36 -10 28
11
Olympiakos
26 22 - 37 -15 28
12
Akritas
26 23 - 48 -25 26
13
Ethnikos Achna
33 34 - 53 -19 33
14
Enosis
26 5 - 67 -62 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2

So sánh

53Trận đấu41
81Ghi được64
49Thủng lưới50
1.53Bàn thắng mỗi trận1.56
19Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu