AEK Larnaca vs Apollon Limassol
Tỷ số chung cuộc: AEK Larnaca 0-1 Apollon Limassol tại 1. Division, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AEK Larnaca thắng 5, hòa 3, Apollon Limassol thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 22
- Phong độ
- LWWLW AEK Larnaca
- WLDWD Apollon Limassol
- 32' ▲ R. Mudrazija ▼ Y. Amyn
- 33' 0-1 B. Thomas
- HT0-1
- 61' ▲ M. Rohden ▼ A. Garcia
- 61' ▲ A. Shikkis ▼ B. Gaspar
- 61' ▲ A. Vrikkis ▼ G. Rodrigues
- 74' ▲ D. Spoljaric ▼ M. Brown
- 74' ▲ C. Duodu ▼ P. Marques
- 75' Jorge Miramón
- 80' ▲ J. Izquierdo ▼ V. Roberge
- 80' ▲ C. Kyriakou ▼ Ledes Gustavo
- 89' Enric Saborit
- 89' Ivan Ljubić
- FT0-1
Đội hình
- 1Z. Alomerovic 6.9
- 15H. Milicevic 7.3
- 27V. Roberge ▼ 80' 6.9
- 4E. Saborit 7.2
- 21Miramon 7.2
- 7Ledes Gustavo ▼ 80' 7.2
- 17P. Pons 7.3
- 14A. Garcia ▼ 61' 7.2
- 20Y. Amyn ▼ 32' 6.9
- 11R. Bajic 6.7
- 9D. Ivanovic 8.0
Dự bị 11
- 51A. Paraskevas
- 99D. Demetriou
- 41Mathias Gonzalez
- 2P. Ioannou
- 23J. Izquierdo ▲ 80' 6.9
- 25C. Kyriakou ▲ 80' 6.9
- 8M. Rohden ▲ 61' 6.2
- 13Y. Gurfinkel
- 32R. Mudrazija ▲ 32' 7.3
- 86A. Cardero
- 36C. Loukaidis
- 22P. Kuhn 8.5
- 76B. Gaspar ▼ 61' 6.3
- 2P. Vouros 7.0
- 44J. Kvida 7.3
- 8J. Zmrhal 7.0
- 5M. Brown ▼ 74' 6.7
- 77I. Ljubic 7.2
- 10G. Rodrigues ▼ 61' 6.3
- 27G. Weissbeck 7.0
- 23B. Thomas ⚽ 8.2
- 43P. Marques ▼ 74' 6.6
Dự bị 12
- 41P. Leeuwenburgh
- 82C. Papadopoulos
- 26A. Shikkis ▲ 61' 6.5
- 4Z. Adoni
- 3T. Lam
- 20D. Spoljaric ▲ 74' 6.6
- 12G. Assuncao
- 45A. Vrikkis ▲ 61' 6.6
- 17C. Duodu ▲ 74' 6.7
- 30D. Escriche
- 80A. Youssef
- 89R. Rotis
Thống kê
02⚑6
⚑110
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm12
6Trúng đích4
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
6Phạt góc1
3Việt vị0
6Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
506Chuyền bóng339
415Chuyền chính xác268
82%Chính xác chuyền79%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
53Trận đấu41
81Ghi được64
49Thủng lưới50
1.53Bàn thắng mỗi trận1.56
19Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai33