Pafos vs AEK Larnaca
Tỷ số chung cuộc: Pafos 1-1 AEK Larnaca tại 1. Division, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pafos thắng 3, hòa 5, AEK Larnaca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Championship Group · Vòng 30
- Phong độ
- DDWWW Pafos
- LWLWW AEK Larnaca
- 19' Jaja 1-0
- 35' Jajá
- HT1-0
- 57' Alexandre Brito
- 61' Petros Ioannou
- 64' ▲ J. Izquierdo ▼ Y. Gurfinkel
- 64' ▲ A. Cardero ▼ Miramon
- 65' ▲ M. Bassouamina ▼ Lele
- 65' ▲ Pepe ▼ Jaja
- 74' ▲ C. Kyriakou ▼ P. Ioannou
- 80' ▲ Dani Silva ▼ A. Brito
- 82' Jay Gorter
- 84' ▲ R. Mudrazija ▼ P. Pons
- 84' ▲ G. Naoum ▼ Ledes Gustavo
- 90' 1-1 R. Mudrazija
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Gorter
- 23D. Luckassen
- 19A. Guessand
- 14N. Ioannou
- 21O. Mimovic
- 26I. Sunjic
- 50A. Brito▼ 80'
- 12K. Sema
- 11Jaja▼ 65'
- 30V. Dragomir
- 18Lele▼ 65'
Dự bị 12
- 99A. Papadoudis
- 82P. Petrou
- 2K. Pileas
- 71G. Skafi
- 7Bruno
- 20W. Odefalk
- 42G. Michael
- 80Dani Silva▲ 80'
- 8D. Quina
- 9M. Bassouamina▲ 65'
- 88Pepe▲ 65'
- 33Anderson Silva
- 1Z. Alomerovic
- 2P. Ioannou▼ 74'
- 22G. Ekpolo
- 15H. Milicevic
- 13Y. Gurfinkel▼ 64'
- 7Ledes Gustavo▼ 84'
- 17P. Pons▼ 84'
- 21Miramon▼ 64'
- 8M. Rohden
- 9D. Ivanovic
- 11R. Bajic
Dự bị 10
- 51A. Paraskevas
- 12K. Komar
- 41Mathias Gonzalez
- 14A. Garcia
- 23J. Izquierdo▲ 64'
- 25C. Kyriakou▲ 74'
- 32R. Mudrazija▲ 84'
- 29G. Naoum▲ 84'
- 36C. Loukaidis
- 86A. Cardero▲ 64'
Thống kê
03⚑6
⚑610
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm16
2Trúng đích7
6Chệch đích5
1Bị chặn4
6Phạt góc6
1Việt vị2
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
301Chuyền bóng446
83%Chính xác chuyền84%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
51Trận đấu53
83Ghi được81
53Thủng lưới49
1.63Bàn thắng mỗi trận1.53
21Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn22
45Hiệp hai44