Pafos
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
AEK Larnaca

Pafos vs AEK Larnaca

Tỷ số chung cuộc: Pafos 1-2 AEK Larnaca tại 1. Division, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pafos thắng 3, hòa 5, AEK Larnaca thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 19
Phong độ
DDWWW Pafos
LWLWW AEK Larnaca
  1. 4' 0-1 Miramon
  2. 26' Ken Sema
  3. 36' Enzo Cabrera
  4. HT0-1
  5. 61' Jaja V. Dragomir
  6. 61' D. Quina K. Sema
  7. 61' Anderson Silva L. Dimata
  8. 71' D. Ivanovic E. Cabrera
  9. 77' J. Izquierdo A. Garcia
  10. 77' Anderson Silva 1-1
  11. 84' O. Mimovic A. Guessand
  12. 87' 1-2 D. Ivanovic
  13. 88' W. Odefalk I. Sunjic
  14. 89' C. Kyriakou Miramon
  15. FT1-2

Đội hình

Pafos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Albert Celades
  1. 1J. Gorter
  2. 7Bruno
  3. 23D. Luckassen
  4. 19A. Guessand▼ 84'
  5. 2K. Pileas
  6. 26I. Sunjic▼ 88'
  7. 88Pepe
  8. 17M. Orsic
  9. 30V. Dragomir▼ 61'
  10. 12K. Sema▼ 61'
  11. 10L. Dimata▼ 61'

Dự bị 12

  1. 99A. Papadoudis
  2. 93N. Michail
  3. 25B. Langa
  4. 11Jaja▲ 61'
  5. 50A. Brito
  6. 42G. Michael
  7. 21O. Mimovic▲ 84'
  8. 8D. Quina▲ 61'
  9. 33Anderson Silva▲ 61'
  10. 20W. Odefalk▲ 88'
  11. 9M. Bassouamina
  12. 87P. Caldieraro
AEK Larnaca Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Imanol Idiakez
  1. 51A. Paraskevas
  2. 22G. Ekpolo
  3. 15H. Milicevic
  4. 27V. Roberge
  5. 4E. Saborit
  6. 21Miramon▼ 89'
  7. 7Ledes Gustavo
  8. 17P. Pons
  9. 14A. Garcia▼ 77'
  10. 11R. Bajic
  11. 30E. Cabrera▼ 71'

Dự bị 9

  1. 1Z. Alomerovic
  2. 12K. Komar
  3. 99D. Demetriou
  4. 41Mathias Gonzalez
  5. 2P. Ioannou
  6. 20Y. Amyn
  7. 9D. Ivanovic▲ 71'
  8. 23J. Izquierdo▲ 77'
  9. 25C. Kyriakou▲ 89'

Thống kê

015
110
70%Kiểm soát bóng30%
12Dứt điểm10
2Trúng đích7
7Chệch đích3
2Bị chặn0
5Phạt góc1
2Việt vị3
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
619Chuyền bóng242
87%Chính xác chuyền71%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omonia Nicosia
36 88 - 24 +64 87
2
AEK Larnaca
36 62 - 33 +29 69
3
Apollon Limassol
36 52 - 41 +11 67
4
Pafos
36 66 - 38 +28 62
5
Apoel Nicosia
26 45 - 27 +18 45
6
Aris
26 48 - 26 +22 43
8
AEL
33 41 - 46 -5 44
9
Anorthosis
26 23 - 33 -10 32
9
Omonia Aradippou
33 31 - 42 -11 42
10
Krasava Ypsonas
26 26 - 36 -10 28
11
Olympiakos
26 22 - 37 -15 28
12
Akritas
26 23 - 48 -25 26
13
Ethnikos Achna
33 34 - 53 -19 33
14
Enosis
26 5 - 67 -62 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2

So sánh

51Trận đấu53
83Ghi được81
53Thủng lưới49
1.63Bàn thắng mỗi trận1.53
21Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn22
45Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu