Pafos vs AEK Larnaca
Tỷ số chung cuộc: Pafos 2-0 AEK Larnaca tại 1. Division, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pafos thắng 3, hòa 5, AEK Larnaca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Championship Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Stelios Kyriakides, Paphos
- Phong độ
- DDWWW Pafos
- LWLWW AEK Larnaca
- 10' I. Šunjić 1-0
- 34' Mislav Oršić
- 42' David Goldar
- HT1-0
- 46' ▲ Fran Sol ▼ I. Faraj
- 46' ▲ Pere Pons ▼ M. Rohdén
- 46' ▲ K. Angielski ▼ E. Cabrera
- 55' ▲ Domingos Quina ▼ Pêpê Rodrigues
- 55' ▲ V. Dragomir ▼ M. Oršić
- 55' ▲ M. Boukamir ▼ David Goldar
- 63' ▲ Ángel García ▼ J. Gnali
- 63' ▲ Bruno Gama ▼ Y. Chacón
- 67' Domingos Quina 2-0
- 69' Karol Angielski
- 70' ▲ K. Sema ▼ M. Tanković
- 70' ▲ Anderson Silva ▼ Jairo
- 81' Ken Sema
- FT2-0
Đội hình
- 99T. Papadoudis
- 23D. Luckassen
- 21Z. Šarlija
- 5David Goldar▼ 55'
- 19J. Silva
- 26I. Šunjić
- 88Pêpê Rodrigues▼ 55'
- 22M. Tanković▼ 70'
- 11Jajá
- 17M. Oršić▼ 55'
- 10Jairo▼ 70'
Dự bị 12
- 8Domingos Quina▲ 55'
- 30V. Dragomir▲ 55'
- 32M. Boukamir▲ 55'
- 12K. Sema▲ 70'
- 33Anderson Silva▲ 70'
- 1I. Ivušić
- 2K. Pileas
- 7Bruno Felipe
- 16M. Tanlongo
- 70M. Ilia
- 77João Correia
- 93N. Michael
- 1Z. Alomerović
- 22G. Ekpolo
- 15H. Miličević
- 24D. Henriques
- 93J. Gnali▼ 63'
- 8M. Rohdén▼ 46'
- 7Gus Ledes
- 11I. Faraj▼ 46'
- 29G. Naoum
- 18Y. Chacón▼ 63'
- 30E. Cabrera▼ 46'
Dự bị 12
- 9Fran Sol▲ 46'
- 17Pere Pons▲ 46'
- 19K. Angielski▲ 46'
- 14Ángel García▲ 63'
- 16Bruno Gama▲ 63'
- 6Jimmy
- 38I. Toumpas
- 41M. Gonzalez
- 44K. Evripidou
- 51A. Paraskevas
- 89Jorge Miramón
- 91F. Katelaris
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 50 - 12 | +38 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 15 | +38 | 61 | |
| 4 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 26 | 53 - 26 | +27 | 52 | |
| 5 | 26 | 52 - 25 | +27 | 43 | |
| 6 | 26 | 28 - 23 | +5 | 40 | |
| 7 | 26 | 34 - 33 | +1 | 37 | |
| 8 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 9 | 26 | 26 - 51 | -25 | 27 | |
| 10 | 26 | 23 - 49 | -26 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 46 | -20 | 24 | |
| 12 | 26 | 18 - 41 | -23 | 19 | |
| 13 | 26 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 14 | 26 | 19 - 46 | -27 | 14 |
Relegation Round
So sánh
64Trận đấu48
112Ghi được80
55Thủng lưới42
1.75Bàn thắng mỗi trận1.67
29Giữ sạch lưới21
32Trên 2.5 bàn21
64Hiệp hai37