Aris
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Apollon Limassol

Aris vs Apollon Limassol

Tỷ số chung cuộc: Aris 3-0 Apollon Limassol tại 1. Division, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris thắng 6, hòa 3, Apollon Limassol thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Championship Group · Vòng 30
Sân vận động
Alphamega Stadium, Kolossi
Phong độ
WLLLD Aris
WWLDW Apollon Limassol
  1. 3' R. Effaghe 1-0
  2. 15' Philipp Kuhn
  3. 17' J. Montnor11m 2-0
  4. 44' R. Effaghe 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' A. Vrikkis Z. Adoni
  7. 46' A. Youssef P. Marques
  8. 47' Gustavo Assunção
  9. 58' C. Fi Akamba Gustavo Paje
  10. 67' G. Weissbeck D. Escriche
  11. 67' P. Charalambous B. Thomas
  12. 75' C. Duodu G. Assuncao
  13. 77' E. Semedo C. Charalampous
  14. 77' A. Kakoullis R. Effaghe
  15. 83' V. Nikolic D. Gaustad
  16. 83' R. Ergas Anderson Correia
  17. 90'+3 Jaden Montnor
  18. FT3-0

Đội hình

Aris Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Liasos Louka
  1. 1Vana Alves
  2. 19M. Sane
  3. 6C. Goldson
  4. 20S. Yago
  5. 7Anderson Correia▼ 83'
  6. 76C. Charalampous▼ 77'
  7. 29D. Gaustad▼ 83'
  8. 28G. Kastanos
  9. 30Gustavo Paje▼ 58'
  10. 66J. Montnor
  11. 99R. Effaghe▼ 77'

Dự bị 12

  1. 25W. Foderingham
  2. 90E. Sofroniou
  3. 9A. Kokorin
  4. 14Y. Gomis
  5. 18Y. Bourhane
  6. 22V. Nikolic▲ 83'
  7. 27L. Balogun
  8. 40R. Ergas▲ 83'
  9. 45R. McCausland
  10. 70E. Semedo▲ 77'
  11. 80A. Kakoullis▲ 77'
  12. 88C. Fi Akamba▲ 58'
Apollon Limassol Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Hernan Losada
  1. 22P. Kuhn
  2. 26A. Shikkis
  3. 4Z. Adoni▼ 46'
  4. 44J. Kvida
  5. 14G. Malekkidis
  6. 50L. Markovic
  7. 12G. Assuncao▼ 75'
  8. 8J. Zmrhal
  9. 23B. Thomas▼ 67'
  10. 43P. Marques▼ 46'
  11. 30D. Escriche▼ 67'

Dự bị 12

  1. 41P. Leeuwenburgh
  2. 76B. Gaspar
  3. 82C. Papadopoulos
  4. 5M. Brown
  5. 91I. Polyviou
  6. 27G. Weissbeck▲ 67'
  7. 86P. Charalambous▲ 67'
  8. 45A. Vrikkis▲ 46'
  9. 80A. Youssef▲ 46'
  10. 17C. Duodu▲ 75'
  11. 89R. Rotis
  12. 10G. Rodrigues

Thống kê

013
320
45%Kiểm soát bóng55%
19Dứt điểm10
6Trúng đích3
7Chệch đích5
4Bị chặn2
3Phạt góc3
1Việt vị1
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
372Chuyền bóng445
86%Chính xác chuyền85%
2.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omonia Nicosia
36 88 - 24 +64 87
2
AEK Larnaca
36 62 - 33 +29 69
3
Apollon Limassol
36 52 - 41 +11 67
4
Pafos
36 66 - 38 +28 62
5
Apoel Nicosia
26 45 - 27 +18 45
6
Aris
26 48 - 26 +22 43
8
AEL
33 41 - 46 -5 44
9
Anorthosis
26 23 - 33 -10 32
9
Omonia Aradippou
33 31 - 42 -11 42
10
Krasava Ypsonas
26 26 - 36 -10 28
11
Olympiakos
26 22 - 37 -15 28
12
Akritas
26 23 - 48 -25 26
13
Ethnikos Achna
33 34 - 53 -19 33
14
Enosis
26 5 - 67 -62 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2

So sánh

41Trận đấu41
71Ghi được64
55Thủng lưới50
1.73Bàn thắng mỗi trận1.56
15Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu